FC Zürich vs FC Basel 1893
Tỷ số chung cuộc: FC Zürich 0-4 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zürich thắng 1, hòa 3, FC Basel 1893 thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadion Letzigrund, Zürich
- Phong độ
- WLWLD FC Zürich
- LWDLL FC Basel 1893
- 10' 0-1 P. Otele · B. Traoré
- 19' Nicolas Vouilloz
- 24' David Vujević
- 28' Metinho
- 43' 0-2 X. Shaqiri · P. Otele
- HT0-2
- 46' ▲ V. Nvendo ▼ C. Fiorini
- 46' ▲ C. Tsawa ▼ M. Reichmuth
- 46' ▲ S. Ballet ▼ J. Markelo
- 50' Cheveyo Tsawa
- 52' 0-3 X. Shaqiri
- 54' ▲ B. Mendy ▼ D. Vujevic
- 58' 0-4 P. Otele · A. Ajeti
- 63' ▲ L. Leroy ▼ Metinho
- 64' ▲ A. Kade ▼ B. Traoré
- 68' Albian Ajeti
- 72' ▲ M. Šotiček ▼ P. Otele
- 72' ▲ M. Akahomen ▼ D. Schmid
- 75' ▲ M. Bangoura ▼ B. Krasniqi
- 76' Vincent Nvendo
- 77' Marvin Akahomen
- 81' ▲ Kevin Carlos ▼ A. Ajeti
- 82' Anton Kade
- 87' Lindrit Kamberi
- 90'+4 Kevin Carlos Omoruyi
- FT0-4
Đội hình
- 25Y. Brecher 7.0
- 2L. Kamberi 6.3
- 5M. Gómez 5.9
- 35D. Vujevic ▼ 54' 6.2
- 20C. Ligue 6.9
- 7B. Krasniqi ▼ 75' 6.6
- 38M. Reichmuth ▼ 46' 6.6
- 34C. Fiorini ▼ 46' 6.3
- 17S. Zuber 6.9
- 23M. Chouiar 7.3
- 26J. Markelo ▼ 46' 7.2
Dự bị 9
- 40V. Nvendo ▲ 46' 6.3
- 6C. Tsawa ▲ 46' 6.2
- 8S. Ballet ▲ 46' 6.9
- 3B. Mendy ▲ 54' 6.7
- 13M. Bangoura ▲ 75' 6.7
- 27Rodrigo Conceição
- 28S. Huber
- 31M. Kryeziu
- 11U. Emmanuel
- 1M. Hitz 7.9
- 17J. Mendes 7.3
- 32J. Adjetey 6.9
- 3N. Vouilloz 7.3
- 31D. Schmid ▼ 72' 7.3
- 37L. Avdullahu 6.9
- 5Metinho ▼ 63' 7.3
- 11B. Traoré ⇢ ▼ 64' 7.2
- 10X. Shaqiri ⚽2 8.9
- 7P. Otele ⚽2 ⇢ ▼ 72' 9.3
- 23A. Ajeti ⇢ ▼ 81' 7.5
Dự bị 9
- 22L. Leroy ▲ 63' 7.2
- 30A. Kade ▲ 64' 7.0
- 19M. Šotiček ▲ 72' 6.9
- 43M. Akahomen ▲ 72' 6.7
- 9Kevin Carlos ▲ 81' 6.7
- 39J. Zé
- 13M. Salvi
- 21G. Sigua
- 8Romário Baró
Thống kê
04⚑5
⚑630
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm19
5Trúng đích11
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm16
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn6
5Phạt góc6
0Việt vị5
18Phạm lỗi9
4Thẻ vàng3
6Cứu thua5
374Chuyền bóng348
308Chuyền chính xác281
82%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
54Trận đấu52
80Ghi được131
82Thủng lưới58
1.48Bàn thắng mỗi trận2.52
18Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn34
40Hiệp hai69