FC Zürich
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Basel 1893

FC Zürich vs FC Basel 1893

Tỷ số chung cuộc: FC Zürich 0-1 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zürich thắng 1, hòa 3, FC Basel 1893 thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Letzigrund, Zürich
Phong độ
WLWLD FC Zürich
LWDLL FC Basel 1893
  1. 32' Leon Avdullahu
  2. 33' Mounir Chouiar11mhỏng 11m
  3. 35' Samuel Ballet
  4. 36' 0-1 Kevin Carlos · X. Shaqiri
  5. 41' Jahnoah Markelo
  6. 41' Dominik Schmid
  7. HT0-1
  8. 46' P. Otele B. Traoré
  9. 63' S. Hodza S. Ballet
  10. 63' Romário Baró L. Leroy
  11. 67' D. Reverson B. Krasniqi
  12. 68' U. Emmanuel J. Markelo
  13. 86' F. van Breemen A. Kade
  14. 86' B. Fink Kevin Carlos
  15. 87' J. Sabobo Rodrigo Conceição
  16. 87' I. Mathew C. Tsawa
  17. 90'+3 G. Sigua X. Shaqiri
  18. FT0-1

Đội hình

FC Zürich Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Moniz
  1. 25Y. Brecher 7.7
  2. 8S. Ballet ▼ 63' 6.2
  3. 5M. Gómez 6.9
  4. 20C. Ligue 7.5
  5. 26J. Markelo ▼ 68' 7.3
  6. 17S. Zuber 6.9
  7. 6C. Tsawa ▼ 87' 6.6
  8. 27Rodrigo Conceição ▼ 87' 7.2
  9. 7B. Krasniqi ▼ 67' 6.7
  10. 9J. Perea 6.7
  11. 23M. Chouiar 7.3

Dự bị 9

  1. 32S. Hodza ▲ 63' 6.9
  2. 29D. Reverson ▲ 67' 6.6
  3. 11U. Emmanuel ▲ 68' 7.3
  4. 33J. Sabobo ▲ 87' 6.7
  5. 12I. Mathew ▲ 87' 6.3
  6. 39I. Okafor
  7. 47M. Vukelic
  8. 1Ž. Kostadinović
  9. 38M. Reichmuth
FC Basel 1893 Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: F. Celestini
  1. 1M. Hitz 9.2
  2. 17J. Mendes 7.2
  3. 26A. Barišić 7.2
  4. 32J. Adjetey 7.2
  5. 31D. Schmid 7.6
  6. 30A. Kade ▼ 86' 7.2
  7. 22L. Leroy ▼ 63' 6.9
  8. 37L. Avdullahu 7.7
  9. 11B. Traoré ▼ 46' 6.9
  10. 10X. Shaqiri ▼ 90' 7.9
  11. 9Kevin Carlos ▼ 86' 7.3

Dự bị 9

  1. 7P. Otele ▲ 46' 7.5
  2. 8Romário Baró ▲ 63' 6.9
  3. 25F. van Breemen ▲ 86' 6.6
  4. 14B. Fink ▲ 86'
  5. 21G. Sigua ▲ 90'
  6. 5Metinho
  7. 19M. Šotiček
  8. 13M. Salvi
  9. 29M. Cissé

Thống kê

026
520
53%Kiểm soát bóng47%
21Dứt điểm18
8Trúng đích6
6Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn4
6Phạt góc5
0Việt vị6
21Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
5Cứu thua8
421Chuyền bóng381
347Chuyền chính xác311
82%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

54Trận đấu52
80Ghi được131
82Thủng lưới58
1.48Bàn thắng mỗi trận2.52
18Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn34
40Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu