FC Zürich vs FC Basel 1893
Tỷ số chung cuộc: FC Zürich 3-4 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zürich thắng 1, hòa 3, FC Basel 1893 thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 21
- Phong độ
- LWLDW FC Zürich
- WDLLW FC Basel 1893
- 1' M. Phaeton · B. Krasniqi 1-0
- 2' Matthias Phaëton
- 10' 1-1 X. Shaqiri · P. Otele
- 32' Dion Kacuri
- 40' Matthias Phaëton
- 42' Albian Ajeti
- 43' P. P. Keny11m 2-1
- 44' Xherdan Shaqiri
- 45' 2-2 X. Shaqiri · D. Schmid
- HT2-2
- 51' 2-3 P. Otele · X. Shaqiri
- 55' ▲ N. Di Giusto ▼ B. Krasniqi
- 56' ▲ K. Ihendu ▼ J. Segura
- 63' ▲ M. Bangoura ▼ C. Kablan
- 63' ▲ D. Reverson ▼ M. Phaeton
- 64' D. Reverson 3-3
- 68' ▲ J. Duranville ▼ J. Agbonifo
- 68' ▲ Kaio Eduardo ▼ A. Ajeti
- 70' Philippe Keny
- 74' Nevio Di Giusto
- 74' ▲ B. Traore ▼ P. Otele
- 80' Koba Koindredi
- 82' ▲ J. Stiel ▼ M. Reichmuth
- 86' ▲ M. Soticek ▼
- 86' ▲ L. Leroy ▼ K. Koindredi
- 90' 3-4 X. Shaqiri · J. Duranville
- FT3-4
Đội hình
- 25Y. Brecher 8.2
- 15N. Palacio 5.3
- 4J. Segura ▼ 56' 5.5
- 35D. Vujevic 6.2
- 22C. Kablan ▼ 63' 6.5
- 6C. Tsawa 6.2
- 38M. Reichmuth ▼ 82' 6.9
- 3L. Comenencia 6.5
- 7B. Krasniqi ⇢ ▼ 55' 7.3
- 10M. Phaeton ⚽ ▼ 63' 7.9
- 19P. P. Keny ⚽ 8.5
Dự bị 9
- 1S. Huber
- 11U. Emmanuel
- 14N. Di Giusto ▲ 55' 6.5
- 18M. Bangoura ▲ 63' 6.9
- 29D. Reverson ⚽ ▲ 63' 7.5
- 39I. Okafor
- 44S. Walker
- 46J. Stiel ▲ 82' 6.3
- 48K. Ihendu ▲ 56' 6.6
- 1M. Hitz 8.2
- 27K. Ruegg 6.9
- 32J. Adjetey 7.0
- 24F. Daniliuc 5.2
- 31D. Schmid ⇢ 7.5
- 8K. Koindredi ▼ 86' 6.9
- 28D. Kacuri 6.9
- 9J. Agbonifo ▼ 68' 5.9
- 10X. Shaqiri ⚽3 ⇢ 10.0
- 7P. Otele ⚽ ⇢ ▼ 74' 8.5
- 23A. Ajeti ▼ 68' 6.0
Dự bị 9
- 13M. Salvi
- 11B. Traore ▲ 74' 6.9
- 14A. Bacanin
- 16J. Duranville ▲ 68' 6.9
- 19M. Soticek ▲ 86' 6.7
- 22L. Leroy ▲ 86' 6.7
- 29M. Cisse
- 43M. Akahomen
- 46Kaio Eduardo ▲ 68' 6.3
Thống kê
03⚑10
⚑530
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm24
12Trúng đích13
3Chệch đích9
13Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn2
10Phạt góc5
1Việt vị3
17Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
8Cứu thua8
290Chuyền bóng320
200Chuyền chính xác229
69%Chính xác chuyền72%
4.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu57
57Ghi được89
79Thủng lưới85
1.3Bàn thắng mỗi trận1.56
4Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn35
29Hiệp hai48