FC Basel 1893 vs FC Zürich
Tỷ số chung cuộc: FC Basel 1893 2-0 FC Zürich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Basel 1893 thắng 6, hòa 3, FC Zürich thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 11
- Sân vận động
- St. Jakob-Park, Basel
- Phong độ
- LWDLL FC Basel 1893
- WLWLD FC Zürich
- 12' Junior Ligue
- 13' B. Traore · X. Shaqiri 1-0
- 39' Livano Comenencia
- 42' Nicolas Vouilloz
- HT1-0
- 48' ▲ I. Salah ▼ A. Ajeti
- 50' I. Salah · X. Shaqiri 2-0
- 60' ▲ M. Soticek ▼ B. Traore
- 70' ▲ M. Bangoura ▼ J. Ligue
- 70' ▲ B. Krasniqi ▼ C. Tsawa
- 70' ▲ J. Perea ▼ P. P. Keny
- 73' ▲ M. Broschinski ▼ P. Otele
- 76' Ibrahim Salah
- 77' ▲ U. Emmanuel ▼ M. Phaeton
- 88' ▲ A. Bacanin ▼ X. Shaqiri
- 90' ▲ I. Okafor ▼ L. Kamberi
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Hitz 8.7
- 3N. Vouilloz 7.2
- 26A. Barisic 7.7
- 24F. Daniliuc 7.2
- 31D. Schmid 8.7
- 11B. Traore ⚽ ▼ 60' 8.7
- 5Metinho 7.0
- 22L. Leroy 7.9
- 7P. Otele ▼ 73' 6.9
- 10X. Shaqiri ⇢2 ▼ 88' 8.9
- 23A. Ajeti ▼ 48' 6.3
Dự bị 9
- 13M. Salvi
- 32J. Adjetey
- 29M. Cisse
- 14A. Bacanin ▲ 88'
- 8K. Koindredi
- 19M. Soticek ▲ 60' 6.9
- 17M. Broschinski ▲ 73' 6.3
- 21I. Salah ⚽ ▲ 48' 7.2
- 46Kaio Eduardo
- 25Y. Brecher 7.9
- 3L. Comenencia 5.9
- 5M. Gomez 6.0
- 15N. Palacio 7.0
- 20J. Ligue ▼ 70' 5.9
- 10S. Zuber 7.6
- 2L. Kamberi ▼ 90' 7.0
- 6C. Tsawa ▼ 70' 6.2
- 26J. Markelo 6.9
- 19P. P. Keny ▼ 70' 5.6
- 17M. Phaeton ▼ 77' 6.6
Dự bị 9
- 1S. Huber
- 23M. Rodic
- 4J. Segura
- 18M. Bangoura ▲ 70' 6.2
- 7B. Krasniqi ▲ 70' 6.3
- 39I. Okafor ▲ 90'
- 9J. Perea ▲ 70' 6.3
- 21L. Tramoni
- 11U. Emmanuel ▲ 77' 6.7
Thống kê
02⚑5
⚑220
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm14
8Trúng đích6
2Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
5Phạt góc2
2Việt vị2
11Phạm lỗi23
2Thẻ vàng2
5Cứu thua6
370Chuyền bóng458
271Chuyền chính xác345
73%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
57Trận đấu44
89Ghi được57
85Thủng lưới79
1.56Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới4
35Trên 2.5 bàn31
48Hiệp hai29