FC Luzern vs FC Lausanne-Sport
Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 1-0 FC Lausanne-Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 6, hòa 4, FC Lausanne-Sport thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 4
- Sân vận động
- Thermoplan Arena, Luzern
- Phong độ
- WWDWD FC Luzern
- WLLDL FC Lausanne-Sport
- 3' M. Di Giusto 1-0
- 21' Olivier Custodio
- 22' Tyron Owusu
- 39' Abdou Karim Sow
- HT1-0
- 46' ▲ D. Ngonzo ▼ T. Fredricson
- 58' ▲ S. Traore ▼ S. Kone
- 58' ▲ E. Molebe ▼ N. Butler-Oyedeji
- 65' ▲ L. Silva ▼ M. Zimmermann
- 69' Leonardo Bertone
- 71' ▲ S. N'Diaye ▼ J. Roche
- 73' Florent Mollet
- 76' Omar Janneh
- 83' ▲ S. Knezevic ▼ B. H. Freimann
- 83' ▲ S. Meyer ▼ O. Kabwit
- 84' ▲ A. Ajdini ▼ F. Mollet
- 90'+2 ▲ N. Toggenburger ▼ D. Mikolajewski
- 90'+2 ▲ S. Wyss ▼ M. Di Giusto
- FT1-0
Đội hình
- 30K. Letica 7.3
- 20P. Dorn 8.3
- 13B. H. Freimann ▼ 83' 7.7
- 46B. Freimann ▼ 83' 7.3
- 14A. Ciganiks 7.6
- 24T. Owusu 6.9
- 80M. Zimmermann ▼ 65' 6.9
- 6L. Bertone 7.2
- 11M. Di Giusto ⚽ ▼ 90' 7.9
- 16O. Kabwit ▼ 83' 7.0
- 19D. Mikolajewski ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 1S. Simoni
- 5S. Knezevic ▲ 83' 6.3
- 22R. Dantas Fernandes
- 21L. Luthi
- 29L. Winkler
- 10L. Silva ▲ 65' 6.7
- 15N. Toggenburger ▲ 90'
- 71S. Meyer ▲ 83' 6.3
- 17S. Wyss ▲ 90'
- 90M. Mastil 7.7
- 2B. Soppy 6.6
- 3T. Fredricson ▼ 46' 6.6
- 71K. Sow 6.5
- 18M. Poaty 6.6
- 8J. Roche ▼ 71' 7.2
- 10O. Custodio 6.3
- 11N. Butler-Oyedeji ▼ 58' 6.3
- 80S. Kone ▼ 58' 6.2
- 91F. Mollet ▼ 84' 6.3
- 78O. Janneh 5.6
Dự bị 9
- 1T. Castella
- 20H. Abdallah
- 6T. Bergvall
- 22T. Cordier
- 5D. Ngonzo ▲ 46' 7.0
- 47S. N'Diaye ▲ 71' 6.9
- 7A. Ajdini ▲ 84' 6.2
- 17S. Traore ▲ 58' 6.2
- 9E. Molebe ▲ 58' 6.7
Thống kê
02⚑7
⚑240
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm6
7Trúng đích2
9Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
7Phạt góc2
2Việt vị0
11Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
2Cứu thua6
0.02Bàn thắng ngăn chặn0.02
389Chuyền bóng432
295Chuyền chính xác327
76%Chính xác chuyền76%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 17 - 4 | +13 | 18 | |
| 2 | 7 | 26 - 14 | +12 | 15 | |
| 3 | 6 | 14 - 11 | +3 | 12 | |
| 4 | 6 | 12 - 11 | +1 | 10 | |
| 5 | 7 | 12 - 12 | 0 | 10 | |
| 6 | 7 | 10 - 13 | -3 | 9 | |
| 7 | 6 | 11 - 17 | -6 | 7 | |
| 8 | 7 | 11 - 18 | -7 | 7 | |
| 9 | 7 | 16 - 17 | -1 | 6 | |
| 10 | 7 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 11 | 6 | 9 - 14 | -5 | 5 | |
| 12 | 6 | 4 - 8 | -4 | 4 |
Có thể xuống hạng
So sánh
10Trận đấu13
16Ghi được19
15Thủng lưới19
1.6Bàn thắng mỗi trận1.46
3Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai11