FC Lausanne-Sport
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Luzern

FC Lausanne-Sport vs FC Luzern

Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 0-2 FC Luzern tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 15 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 0, hòa 4, FC Luzern thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Relegation Round · Vòng 3
Sân vận động
Stade de la Tuiliere, Lausanne
Phong độ
LLDLL FC Lausanne-Sport
WDWDL FC Luzern
  1. 14' 0-1 T. Klidje · S. Ottiger
  2. 27' L. Villiger A. Grbic
  3. 42' Thibault Klidje
  4. 43' Stjepan Kukuruzović
  5. HT0-1
  6. 46' T. Okou T. Klidje
  7. 56' S. Pafundi S. Kukuruzović
  8. 56' K. Sène R. Ilie
  9. 57' S. Kalu B. Labeau
  10. 59' Noë Dussenne
  11. 66' N. Haas L. Winkler
  12. 66' M. Meyer J. Kadák
  13. 81' 0-2 T. Okou · P. Dorn
  14. 82' S. Grippo F. Diabaté
  15. 82' I. Parra H. Loucif
  16. 84' Mamadou Kaly Sene
  17. 85' Noë Dussenne
  18. 85' Noë Dussenne
  19. 85' Nicolas Haas
  20. FT0-2

Đội hình

FC Lausanne-Sport Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: L. Magnin
  1. 25K. Letica 6.5
  2. 34R. Giger 7.6
  3. 6N. Dussenne 7.9
  4. 12G. Szalai 6.9
  5. 18M. Poaty 6.9
  6. 19R. Ilie ▼ 56' 7.0
  7. 7S. Kukuruzović ▼ 56' 6.6
  8. 11F. Diabaté ▼ 82' 7.7
  9. 13H. Loucif ▼ 82' 7.3
  10. 80A. Sanches 8.2
  11. 96B. Labeau ▼ 57' 7.2

Dự bị 9

  1. 30S. Pafundi ▲ 56' 6.7
  2. 9K. Sène ▲ 56' 6.3
  3. 22S. Kalu ▲ 57' 6.6
  4. 2S. Grippo ▲ 82' 6.7
  5. 87I. Parra ▲ 82' 6.6
  6. 5B. Dabanlı
  7. 37M. Nanizayamo
  8. 88M. Giordano
  9. 1T. Castella
FC Luzern Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Frick
  1. 1P. Loretz 7.3
  2. 2S. Ottiger 7.9
  3. 4L. Jaquez 7.2
  4. 3J. Löfgren 7.3
  5. 33L. Meyer 7.3
  6. 29L. Winkler ▼ 66' 6.7
  7. 6A. Jashari 7.5
  8. 20P. Dorn 7.5
  9. 16J. Kadák ▼ 66' 6.3
  10. 9A. Grbic ▼ 27' 6.5
  11. 17T. Klidje ▼ 46' 7.0

Dự bị 8

  1. 27L. Villiger ▲ 27' 6.7
  2. 11T. Okou ▲ 46' 7.2
  3. 32N. Haas ▲ 66' 7.0
  4. 7M. Meyer ▲ 66' 6.5
  5. 99K. Ademi
  6. 22D. Ulrich
  7. 13M. Frýdek
  8. 90V. Vasić

Thống kê

144
520
53%Kiểm soát bóng47%
20Dứt điểm13
3Trúng đích4
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn6
4Phạt góc5
0Việt vị3
12Phạm lỗi5
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
504Chuyền bóng453
435Chuyền chính xác358
86%Chính xác chuyền79%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
33 67 - 32 +35 65
2
FC Lugano
33 61 - 44 +17 59
3
Servette FC
33 53 - 38 +15 57
5
FC St. Gallen
38 60 - 51 +9 57
6
FC Winterthur
38 60 - 71 -11 49
6
FC Zürich
33 44 - 35 +9 48
7
FC Luzern
38 47 - 53 -6 49
9
FC Basel 1893
33 41 - 51 -10 40
10
FC Lausanne-Sport
38 48 - 53 -5 45
10
Yverdon Sport
33 43 - 64 -21 40
11
Grasshopper Club Zurich
38 41 - 49 -8 38
12
Stade Lausanne-Ouchy
38 40 - 77 -37 29
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League

So sánh

48Trận đấu51
71Ghi được78
65Thủng lưới65
1.48Bàn thắng mỗi trận1.53
13Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu