FC Luzern
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Lausanne-Sport

FC Luzern vs FC Lausanne-Sport

Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 1-1 FC Lausanne-Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 6, hòa 4, FC Lausanne-Sport thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Championship Round · Vòng 2
Sân vận động
Thermoplan Arena, Luzern
Phong độ
WWDWD FC Luzern
WLLDL FC Lausanne-Sport
  1. 18' Teddy Okou
  2. 21' Pius Dorn
  3. 34' Raoul Giger
  4. 34' Mamadou Kaly Sene
  5. HT0-0
  6. 46' Ismajl Beka
  7. 59' 0-1 K. Sène · T. Okou
  8. 69' Jamie Roche
  9. 70' A. Grbic L. Villiger
  10. 70' S. Ottiger T. Owusu
  11. 70' A. Cigaņiks R. Fernandes
  12. 75' F. Oviedo K. Sène
  13. 75' A. Baldé F. Diabaté
  14. 81' A. Grbic · D. Rrudhani 1-1
  15. 84' S. Karweina K. Spadanuda
  16. 84' B. Lekoueiry O. Custodio
  17. 89' K. de la Fuente T. Okou
  18. 90'+5 Karlo Letica
  19. FT1-1

Đội hình

FC Luzern Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Frick
  1. 1P. Loretz 7.5
  2. 20P. Dorn 6.7
  3. 5S. Knezevic 6.9
  4. 30I. Beka 7.2
  5. 22R. Fernandes ▼ 70' 7.0
  6. 7K. Spadanuda ▼ 84' 7.7
  7. 8A. Stanković 7.3
  8. 11D. Rrudhani 7.2
  9. 24T. Owusu ▼ 70' 6.5
  10. 27L. Villiger ▼ 70' 6.9
  11. 17T. Klidje 6.7

Dự bị 8

  1. 9A. Grbic ▲ 70' 7.5
  2. 2S. Ottiger ▲ 70' 6.9
  3. 14A. Cigaņiks ▲ 70' 6.9
  4. 10S. Karweina ▲ 84' 6.6
  5. 29L. Winkler
  6. 16J. Kadák
  7. 90V. Vasić
  8. 13B. Freimann
FC Lausanne-Sport Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Magnin
  1. 25K. Letica 6.9
  2. 34R. Giger 7.0
  3. 14K. Mouanga 7.0
  4. 71K. Sow 6.9
  5. 18M. Poaty 6.9
  6. 5K. Koindredi 7.5
  7. 8J. Roche 6.5
  8. 10O. Custodio ▼ 84' 7.3
  9. 92T. Okou ▼ 89' 7.7
  10. 9K. Sène ▼ 75' 7.5
  11. 11F. Diabaté ▼ 75' 7.0

Dự bị 8

  1. 39F. Oviedo ▲ 75' 6.6
  2. 70A. Baldé ▲ 75' 6.7
  3. 27B. Lekoueiry ▲ 84' 6.7
  4. 23K. de la Fuente ▲ 89'
  5. 7A. Ajdini
  6. 43M. Polster
  7. 47S. NDiaye
  8. 1T. Castella

Thống kê

026
640
58%Kiểm soát bóng42%
7Dứt điểm12
3Trúng đích5
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
6Phạt góc6
1Việt vị0
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
5Cứu thua2
398Chuyền bóng292
306Chuyền chính xác214
77%Chính xác chuyền73%
1.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu52
87Ghi được96
77Thủng lưới70
1.74Bàn thắng mỗi trận1.85
11Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn32
50Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu