FC Luzern
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Lausanne-Sport

FC Luzern vs FC Lausanne-Sport

Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 2-2 FC Lausanne-Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 6, hòa 4, FC Lausanne-Sport thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 9
Sân vận động
Thermoplan Arena, Luzern
Phong độ
WWDWD FC Luzern
WLLDL FC Lausanne-Sport
  1. 8' 0-1 A. Ajdini · T. Okou
  2. 14' Alvyn Sanches
  3. 18' 0-2 A. Sanches · F. Diabaté
  4. 23' Lars Villiger11mhỏng 11m
  5. 24' L. Winkler T. Owusu
  6. 30' D. Rrudhani · T. Klidje 1-2
  7. HT1-2
  8. 46' A. Grbic L. Villiger
  9. 51' Adrian Grbić
  10. 51' Abdou Karim Sow
  11. 65' J. Kadák A. Stanković
  12. 65' S. Ottiger N. Beloko
  13. 71' K. Sène A. Ajdini
  14. 76' Stefan Knežević
  15. 77' K. Spadanuda T. Klidje
  16. 80' L. Winkler · S. Ottiger 2-2
  17. 81' Diogo Carraco K. Koindredi
  18. 90'+1 M. Polster M. Poaty
  19. FT2-2

Đội hình

FC Luzern Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Frick
  1. 1P. Loretz 7.7
  2. 20P. Dorn 6.9
  3. 4L. Jaquez 6.6
  4. 5S. Knezevic 7.2
  5. 14A. Cigaņiks 6.9
  6. 24T. Owusu ▼ 24' 6.3
  7. 8A. Stanković ▼ 65' 6.3
  8. 18N. Beloko ▼ 65' 6.3
  9. 11D. Rrudhani 7.3
  10. 27L. Villiger ▼ 46' 6.2
  11. 17T. Klidje ▼ 77' 8.2

Dự bị 8

  1. 29L. Winkler ▲ 24' 7.5
  2. 9A. Grbic ▲ 46' 6.5
  3. 16J. Kadák ▲ 65' 6.7
  4. 2S. Ottiger ▲ 65' 7.2
  5. 7K. Spadanuda ▲ 77' 6.9
  6. 22D. Ulrich
  7. 3J. Löfgren
  8. 90V. Vasić
FC Lausanne-Sport Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Magnin
  1. 25K. Letica 6.9
  2. 34R. Giger 6.3
  3. 71K. Sow 7.0
  4. 14K. Mouanga 7.5
  5. 18M. Poaty ▼ 90' 7.5
  6. 8J. Roche 6.9
  7. 5K. Koindredi ▼ 81' 6.6
  8. 92T. Okou 7.2
  9. 80A. Sanches 7.7
  10. 11F. Diabaté 7.6
  11. 7A. Ajdini ▼ 71' 7.6

Dự bị 9

  1. 9K. Sène ▲ 71' 6.5
  2. 21Diogo Carraco ▲ 81' 6.9
  3. 43M. Polster ▲ 90'
  4. 44D. Ngonzo
  5. 1T. Castella
  6. 23K. de la Fuente
  7. 20H. Abdallah
  8. 39F. Oviedo
  9. 30S. Pafundi

Thống kê

026
620
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm17
3Trúng đích7
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
6Phạt góc6
2Việt vị0
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
5Cứu thua1
422Chuyền bóng393
306Chuyền chính xác296
73%Chính xác chuyền75%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu52
87Ghi được96
77Thủng lưới70
1.74Bàn thắng mỗi trận1.85
11Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn32
50Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu