FC Luzern vs FC Lausanne-Sport
Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 4-0 FC Lausanne-Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 6, hòa 4, FC Lausanne-Sport thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 31
- Sân vận động
- Thermoplan Arena, Luzern
- Phong độ
- WWDWD FC Luzern
- WLLDL FC Lausanne-Sport
- 4' P. Dorn · M. Di Giusto 1-0
- 23' M. Di Giusto · O. Kabwit 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ B. Lekoueiry ▼ F. Mollet
- 51' P. Dorn · L. M. Silva Ferreira 3-0
- 61' ▲ L. Villiger ▼ O. Kabwit
- 63' ▲ T. Bair ▼ S. Traore
- 63' ▲ S. Fofana ▼ R. Lippo
- 63' ▲ G. Diakite ▼ N. Beloko
- 76' A. Vasovic · L. Villiger 4-0
- 77' ▲ D. Ngonzo ▼ K. Mouanga
- 80' Olivier Custodio
- 82' ▲ L. Winkler ▼ L. M. Silva Ferreira
- 90' ▲ A. Ciganiks ▼ R. Dantas
- 90'+1 ▲ S. Meyer ▼ A. Vasovic
- 90' ▲ S. Ottiger ▼ T. Owusu
- FT4-0
Đội hình
- 1P. Loretz 6.7
- 20P. Dorn ⚽2 10.0
- 46B. Freimann 7.9
- 4A. Bajrami 7.6
- 22R. Dantas ▼ 90' 8.3
- 24T. Owusu ▼ 90' 6.9
- 6T. Abe 7.2
- 73L. M. Silva Ferreira ⇢ ▼ 82' 6.9
- 16O. Kabwit ⇢ ▼ 61' 6.2
- 11M. Di Giusto ⚽ ⇢ 9.0
- 19A. Vasovic ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 90V. Vasic
- 9A. Grbic
- 14A. Ciganiks ▲ 90'
- 27L. Villiger ▲ 61' 7.0
- 71S. Meyer ▲ 90'
- 2S. Ottiger ▲ 90'
- 29L. Winkler ▲ 82' 6.6
- 34D. Xhemalija
- 45E. Sadikaj
- 25K. Letica 6.9
- 2B. Soppy 6.5
- 54R. Lippo ▼ 63' 6.3
- 14K. Mouanga ▼ 77' 5.9
- 18M. Poaty 6.5
- 38G. Sigua 6.6
- 10O. Custodio 7.3
- 16N. Beloko ▼ 63' 5.9
- 91F. Mollet ▼ 46' 6.5
- 78O. Janneh 5.9
- 17S. Traore ▼ 63' 6.5
Dự bị 9
- 1T. Castella
- 9T. Bair ▲ 63' 6.3
- 7A. Ajdini
- 27B. Lekoueiry ▲ 46' 6.9
- 93S. Fofana ▲ 63' 6.2
- 80S. Kone
- 70G. Diakite ▲ 63' 6.5
- 6T. Bergvall
- 5D. Ngonzo ▲ 77' 6.3
Thống kê
00⚑3
⚑810
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm13
5Trúng đích0
5Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
3Phạt góc8
2Việt vị0
13Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
0Cứu thua1
-0.54Bàn thắng ngăn chặn-0.54
385Chuyền bóng489
300Chuyền chính xác401
78%Chính xác chuyền82%
2.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
47Trận đấu58
104Ghi được87
73Thủng lưới84
2.21Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới14
39Trên 2.5 bàn38
62Hiệp hai43