FC Lausanne-Sport vs FC Luzern
Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 0-4 FC Luzern tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 0, hòa 4, FC Luzern thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 19
- Sân vận động
- Stade de la Tuiliere, Lausanne
- Phong độ
- WLLDL FC Lausanne-Sport
- WWDWD FC Luzern
- 26' ▲ B. Okoh ▼ H. Abdallah
- 35' Abdou Karim Sow
- HT0-0
- 55' Taisei Abe
- 57' ▲ A. Ajdini ▼ E. Kana-Biyik
- 57' ▲ S. Fofana ▼ N. Butler-Oyedeji
- 61' 0-1 K. Spadanuda · M. Di Giusto
- 68' ▲ A. Grbic ▼ J. Von Moos
- 72' ▲ O. Custodio ▼ F. Mollet
- 72' ▲ A. Lachhab ▼ M. Poaty
- 78' Rúben Dantas
- 79' ▲ L. M. Silva Ferreira ▼ M. Di Giusto
- 89' 0-2 L. M. Silva Ferreira · K. Spadanuda
- 90'+6 Lars Villiger
- 90' 0-3 L. Villiger · T. Owusu
- 90' 0-4 L. Villiger · S. Ottiger
- FT0-4
Đội hình
- 25K. Letica 6.3
- 20H. Abdallah ▼ 26' 6.9
- 14K. Mouanga 6.5
- 71K. Sow 6.7
- 18M. Poaty ▼ 72' 7.2
- 38G. Sigua 6.2
- 8J. Roche 6.7
- 11N. Butler-Oyedeji ▼ 57' 6.9
- 91F. Mollet ▼ 72' 6.7
- 22E. Kana-Biyik ▼ 57' 6.2
- 9T. Bair 6.2
Dự bị 9
- 1T. Castella
- 5B. Okoh ▲ 26' 6.5
- 7A. Ajdini ▲ 57' 7.0
- 10O. Custodio ▲ 72' 6.3
- 50L. Bittarelli
- 51I. Bah Mendes
- 54R. Lippo
- 56A. Lachhab ▲ 72' 6.3
- 93S. Fofana ▲ 57' 5.9
- 1P. Loretz 8.7
- 2S. Ottiger ⇢ 7.9
- 46B. Freimann 7.5
- 4A. Bajrami 7.2
- 22R. Dantas 7.6
- 24T. Owusu ⇢ 7.7
- 6T. Abe 7.2
- 7K. Spadanuda ⚽ ⇢ 8.5
- 11M. Di Giusto ⇢ ▼ 79' 7.2
- 27L. Villiger ⚽2 9.2
- 81J. Von Moos ▼ 68' 6.7
Dự bị 9
- 9A. Grbic ▲ 68' 6.5
- 10S. Karweina
- 16O. Kabwit
- 19A. Vasovic
- 29L. Winkler
- 34D. Xhemalija
- 45E. Sadikaj
- 73L. M. Silva Ferreira ⚽ ▲ 79' 7.5
- 90V. Vasic
Thống kê
01⚑6
⚑630
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm12
5Trúng đích7
6Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
6Phạt góc6
2Việt vị1
5Phạm lỗi4
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
407Chuyền bóng342
332Chuyền chính xác252
82%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
58Trận đấu47
87Ghi được104
84Thủng lưới73
1.5Bàn thắng mỗi trận2.21
14Giữ sạch lưới11
38Trên 2.5 bàn39
43Hiệp hai62