FC Luzern
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Lausanne-Sport

FC Luzern vs FC Lausanne-Sport

Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 2-2 FC Lausanne-Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 6, hòa 4, FC Lausanne-Sport thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 9
Sân vận động
Thermoplan Arena, Luzern
Phong độ
WWDWD FC Luzern
WLLDL FC Lausanne-Sport
  1. 20' Stefan Knežević
  2. 30' Pius Dorn
  3. HT0-0
  4. 53' 0-1 N. Beloko
  5. 56' Nicky Beloko
  6. 58' Beyatt Lekoueiry
  7. 60' A. Ciganiks B. Freimann
  8. 60' K. Spadanuda L. M. Silva Ferreira
  9. 60' L. Villiger J. Von Moos
  10. 60' N. Butler-Oyedeji B. Lekoueiry
  11. 60' M. Poaty S. Fofana
  12. 61' J. Roche N. Beloko
  13. 64' Adrian Bajrami
  14. 74' 0-2 P. Dornphản lưới
  15. 75' S. N'Diaye G. Sigua
  16. 84' K. Spadanuda · M. Di Giusto 1-2
  17. 85' S. Karweina T. Owusu
  18. 87' B. Okoh G. Diakite
  19. 90'+4 Sinan Karweina
  20. 90'+4 Kevin Mouanga
  21. 90' A. Ciganiks 2-2
  22. FT2-2

Đội hình

FC Luzern Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Mario Frick
  1. 1P. Loretz 7.2
  2. 20P. Dorn 5.2
  3. 5S. Knezevic 6.9
  4. 4A. Bajrami 6.2
  5. 46B. Freimann ▼ 60' 7.0
  6. 24T. Owusu ▼ 85' 6.9
  7. 6T. Abe 7.2
  8. 73L. M. Silva Ferreira ▼ 60' 6.2
  9. 11M. Di Giusto 7.2
  10. 9A. Grbic 6.3
  11. 81J. Von Moos ▼ 60' 6.5

Dự bị 9

  1. 90V. Vasic
  2. 2S. Ottiger
  3. 14A. Ciganiks ▲ 60' 7.9
  4. 29L. Winkler
  5. 7K. Spadanuda ▲ 60' 7.9
  6. 34D. Xhemalija
  7. 27L. Villiger ▲ 60' 6.3
  8. 10S. Karweina ▲ 85' 6.3
  9. 16O. Kabwit
FC Lausanne-Sport Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Peter Zeidler
  1. 25K. Letica 8.9
  2. 2B. Soppy 7.0
  3. 14K. Mouanga 6.9
  4. 71K. Sow 6.3
  5. 93S. Fofana ▼ 60' 7.2
  6. 38G. Sigua ▼ 75' 6.7
  7. 10O. Custodio 6.6
  8. 16N. Beloko ▼ 61' 7.9
  9. 27B. Lekoueiry ▼ 60' 6.2
  10. 70G. Diakite ▼ 87' 7.0
  11. 9T. Bair 6.5

Dự bị 9

  1. 1T. Castella
  2. 5B. Okoh ▲ 87' 6.2
  3. 7A. Ajdini
  4. 8J. Roche ▲ 61' 6.9
  5. 11N. Butler-Oyedeji ▲ 60' 7.2
  6. 18M. Poaty ▲ 60' 6.0
  7. 20H. Abdallah
  8. 22T. Diaz
  9. 47S. N'Diaye ▲ 75' 6.5

Thống kê

049
320
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm11
8Trúng đích4
7Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
9Phạt góc3
2Việt vị2
15Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
3Cứu thua6
449Chuyền bóng353
368Chuyền chính xác275
82%Chính xác chuyền78%
1.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

47Trận đấu58
104Ghi được87
73Thủng lưới84
2.21Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới14
39Trên 2.5 bàn38
62Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu