FC Lausanne-Sport vs FC Luzern
Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 0-0 FC Luzern tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 0, hòa 4, FC Luzern thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 19
- Sân vận động
- Stade de la Tuiliere, Lausanne
- Phong độ
- LLDLL FC Lausanne-Sport
- WDWDL FC Luzern
- 6' Abdou Karim Sow
- HT0-0
- 72' ▲ L. Villiger ▼ T. Klidje
- 72' ▲ S. Karweina ▼ K. Spadanuda
- 82' ▲ K. Sène ▼ A. Ajdini
- 86' ▲ K. Koindredi ▼ A. Bernede
- 86' ▲ J. Kadák ▼ D. Rrudhani
- 87' ▲ K. de la Fuente ▼ F. Diabaté
- 88' ▲ L. Winkler ▼ T. Owusu
- 90'+5 Severin Ottiger
- FT0-0
Đội hình
- 25K. Letica 7.3
- 34R. Giger 7.5
- 71K. Sow 7.5
- 6N. Dussenne 7.6
- 18M. Poaty 7.2
- 8J. Roche 7.6
- 24A. Bernede ▼ 86' 7.5
- 92T. Okou 7.2
- 80A. Sanches 7.0
- 11F. Diabaté ▼ 87' 7.2
- 7A. Ajdini ▼ 82' 6.9
Dự bị 9
- 9K. Sène ▲ 82' 6.7
- 5K. Koindredi ▲ 86' 7.3
- 23K. de la Fuente ▲ 87' 6.7
- 14K. Mouanga
- 93S. Fofana
- 20H. Abdallah
- 10O. Custodio
- 1T. Castella
- 39F. Oviedo
- 1P. Loretz 7.6
- 2S. Ottiger 7.0
- 4L. Jaquez 7.7
- 5S. Knezevic 6.9
- 14A. Cigaņiks 7.3
- 20P. Dorn 7.5
- 8A. Stanković 7.5
- 24T. Owusu ▼ 88' 6.9
- 11D. Rrudhani ▼ 86' 6.6
- 7K. Spadanuda ▼ 72' 6.9
- 17T. Klidje ▼ 72' 7.2
Dự bị 9
- 27L. Villiger ▲ 72' 6.3
- 10S. Karweina ▲ 72' 6.7
- 16J. Kadák ▲ 86' 6.3
- 29L. Winkler ▲ 88' 6.3
- 90V. Vasić
- 46B. Freimann
- 30I. Beka
- 9A. Grbic
- 69S. Chader
Thống kê
01⚑7
⚑510
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm8
4Trúng đích2
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
7Phạt góc5
0Việt vị2
6Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
535Chuyền bóng362
441Chuyền chính xác265
82%Chính xác chuyền73%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu50
96Ghi được87
70Thủng lưới77
1.85Bàn thắng mỗi trận1.74
15Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn32
53Hiệp hai50