FC Lausanne-Sport
1 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
FC Luzern

FC Lausanne-Sport vs FC Luzern

Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 1-4 FC Luzern tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 0, hòa 4, FC Luzern thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 29
Sân vận động
Stade de la Tuiliere, Lausanne
Phong độ
LLDLL FC Lausanne-Sport
WDWDL FC Luzern
  1. 3' 0-1 R. Gigerphản lưới
  2. 14' Beyatt Lekoueiry
  3. 15' 0-2 B. Freimann · B. Freimann
  4. 27' 0-3 T. Klidje
  5. 36' Olivier Custodio
  6. HT0-3
  7. 46' F. Diabaté B. Lekoueiry
  8. 46' S. Fofana M. Poaty
  9. 46' K. Sène F. Oviedo
  10. 46' K. Mouanga K. Sow
  11. 59' A. Cigaņiks R. Fernandes
  12. 67' N. Dussenne 1-3
  13. 69' Stefan Knežević
  14. 71' A. Grbic L. Villiger
  15. 71' L. Winkler N. Beloko
  16. 75' K. Koindredi O. Custodio
  17. 79' 1-4 A. Grbic11m
  18. 82' Jamie Roche
  19. 83' S. Ottiger A. Stanković
  20. 83' S. Karweina T. Klidje
  21. 84' Sinan Karweina
  22. 90'+4 Mamadou Kaly Sene
  23. FT1-4

Đội hình

FC Lausanne-Sport Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Magnin
  1. 25K. Letica 7.0
  2. 34R. Giger 6.0
  3. 71K. Sow ▼ 46' 6.3
  4. 6N. Dussenne 6.3
  5. 18M. Poaty ▼ 46' 5.9
  6. 27B. Lekoueiry ▼ 46' 6.2
  7. 8J. Roche 6.9
  8. 10O. Custodio ▼ 75' 7.0
  9. 92T. Okou 6.9
  10. 39F. Oviedo ▼ 46' 6.2
  11. 70A. Baldé 7.0

Dự bị 9

  1. 11F. Diabaté ▲ 46' 7.0
  2. 93S. Fofana ▲ 46' 6.7
  3. 9K. Sène ▲ 46' 6.3
  4. 14K. Mouanga ▲ 46' 6.9
  5. 5K. Koindredi ▲ 75' 6.7
  6. 7A. Ajdini
  7. 1T. Castella
  8. 46L. Bittarelli
  9. 47S. NDiaye
FC Luzern Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Frick
  1. 1P. Loretz 7.3
  2. 13B. Freimann 7.2
  3. 5S. Knezevic 7.2
  4. 46B. Freimann 7.9
  5. 20P. Dorn 7.2
  6. 8A. Stanković ▼ 83' 6.5
  7. 18N. Beloko ▼ 71' 6.3
  8. 22R. Fernandes ▼ 59' 6.5
  9. 7K. Spadanuda 6.3
  10. 27L. Villiger ▼ 71' 6.9
  11. 17T. Klidje ▼ 83' 7.3

Dự bị 9

  1. 14A. Cigaņiks ▲ 59' 6.6
  2. 9A. Grbic ▲ 71' 7.3
  3. 29L. Winkler ▲ 71' 6.5
  4. 2S. Ottiger ▲ 83' 6.6
  5. 10S. Karweina ▲ 83' 6.2
  6. 90V. Vasić
  7. 68M. Walker
  8. 16J. Kadák
  9. 3J. Löfgren

Thống kê

046
220
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm11
5Trúng đích8
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
6Phạt góc2
1Việt vị3
15Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
5Cứu thua4
363Chuyền bóng392
286Chuyền chính xác307
79%Chính xác chuyền78%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

52Trận đấu50
96Ghi được87
70Thủng lưới77
1.85Bàn thắng mỗi trận1.74
15Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn32
53Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu