FC St. Gallen
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Luzern

FC St. Gallen vs FC Luzern

Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 2-2 FC Luzern tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 1, hòa 5, FC Luzern thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 3
Sân vận động
Kybunpark, St. Gallen
Phong độ
LLLWL FC St. Gallen
WDWDL FC Luzern
  1. 14' Leonardo Bertone
  2. 22' Bung Hua Freimann
  3. 29' Lukas Daschner
  4. 38' Lucas Silva
  5. 45' L. Daschner 1-0
  6. HT1-0
  7. 46' D. Mikolajewski R. Dantas Fernandes
  8. 47' 1-1 D. Mikolajewski · M. Di Giusto
  9. 52' Leon Frokaj
  10. 55' E. Owusu H. Vandermersch
  11. 55' A. Hunziker L. Daschner
  12. 59' Andrejs Cigaņiks
  13. 64' N. Toggenburger S. Meyer
  14. 69' B. Fazliji L. Frokaj
  15. 79' A. Oehlers O. Kabwit
  16. 79' M. Zimmermann L. Silva
  17. 80' C. Kleine-Bekel J. Stanic
  18. 80' C. Konietzke C. Witzig
  19. 83' J. Lofgren S. Knezevic
  20. 89' 1-2 M. Di Giusto · A. Oehlers
  21. 90'+9 Lukas Görtler
  22. 90'+7 Daniel Mikołajewski
  23. 90'+4 Mio Zimmermann
  24. 90' L. Gortler11m 2-2
  25. FT2-2

Đội hình

FC St. Gallen Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Enrico Maassen
  1. 1L. Ati Zigi 6.5
  2. 74J. Ruiz 6.5
  3. 4J. Stanic ▼ 80' 7.2
  4. 36C. Okoroji 6.6
  5. 28H. Vandermersch ▼ 55' 6.6
  6. 16L. Gortler 7.9
  7. 10L. Daschner ▼ 55' 8.0
  8. 20L. Frokaj ▼ 69' 6.7
  9. 64M. Stevanovic 7.9
  10. 7C. Witzig ▼ 80' 6.5
  11. 14A. Balde 7.3

Dự bị 8

  1. 25L. Watkowiak
  2. 23B. Fazliji ▲ 69' 6.5
  3. 47E. Owusu ▲ 55' 6.9
  4. 3C. Kleine-Bekel ▲ 80' 6.5
  5. 9A. Hunziker ▲ 55' 7.0
  6. 63C. Konietzke ▲ 80' 6.7
  7. 31D. Besio
  8. 68M. Heydari
FC Luzern Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jorg Portmann
  1. 1S. Simoni 9.2
  2. 20P. Dorn 6.9
  3. 13B. H. Freimann 6.5
  4. 5S. Knezevic ▼ 83' 6.0
  5. 22R. Dantas Fernandes ▼ 46' 6.9
  6. 6L. Bertone 6.7
  7. 10L. Silva ▼ 79' 6.7
  8. 16O. Kabwit ▼ 79' 6.7
  9. 11M. Di Giusto 7.3
  10. 14A. Ciganiks 6.9
  11. 71S. Meyer ▼ 64' 6.2

Dự bị 9

  1. 63R. Radtke
  2. 7A. Oehlers ▲ 79' 6.9
  3. 15N. Toggenburger ▲ 64' 6.7
  4. 21L. Luthi
  5. 27L. Villiger
  6. 3J. Lofgren ▲ 83' 6.3
  7. 19D. Mikolajewski ▲ 46' 7.9
  8. 34D. Xhemalija
  9. 80M. Zimmermann ▲ 79' 6.2

Thống kê

026
960
61%Kiểm soát bóng39%
24Dứt điểm12
11Trúng đích3
7Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn4
6Phạt góc9
2Việt vị3
7Phạm lỗi16
2Thẻ vàng6
1Cứu thua8
1.46Bàn thắng ngăn chặn1.46
388Chuyền bóng236
284Chuyền chính xác144
73%Chính xác chuyền61%
3.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lugano
7 19 - 6 +13 19
2
BSC Young Boys
8 28 - 16 +12 16
3
FC Sion
7 17 - 11 +6 15
4
FC Basel 1893
8 16 - 14 +2 13
5
FC St. Gallen
7 12 - 14 -2 10
6
FC Zürich
8 13 - 19 -6 10
7
FC Luzern
8 12 - 17 -5 9
8
Grasshopper Club Zurich
7 10 - 14 -4 8
9
Servette FC
7 5 - 8 -3 7
10
FC Thun
7 11 - 18 -7 7
11
FC Vaduz
8 17 - 19 -2 6
12
FC Lausanne-Sport
8 7 - 11 -4 6
Có thể xuống hạng

So sánh

16Trận đấu11
30Ghi được18
35Thủng lưới19
1.88Bàn thắng mỗi trận1.64
2Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn8
19Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu