FC St. Gallen
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Luzern

FC St. Gallen vs FC Luzern

Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 0-1 FC Luzern tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 1, hòa 5, FC Luzern thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 4
Sân vận động
Kybunpark, St. Gallen
Phong độ
LLLWL FC St. Gallen
WDWDL FC Luzern
  1. 3' 0-1 B. Neziriphản lưới
  2. HT0-1
  3. 52' Pascal Loretz
  4. 64' E. Owusu C. Okoroji
  5. 66' Jozo Stanić
  6. 66' Julian Von Moos
  7. 67' Andrejs Cigaņiks
  8. 70' L. M. Silva Ferreira J. Von Moos
  9. 72' C. Witzig A. Balde
  10. 72' S. Vladi A. Vogt
  11. 72' C. Konietzke C. Boukhalfa
  12. 75' S. Karweina K. Spadanuda
  13. 77' Tyron Owusu
  14. 80' Hugo Vandermersch
  15. 82' S. Ottiger M. Di Giusto
  16. 82' L. Winkler T. Owusu
  17. 90'+3 Lukas Görtler
  18. 90'+4 Stefan Knežević
  19. FT0-1

Đội hình

FC St. Gallen Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Enrico Maaßen
  1. 1L. Ati Zigi 7.6
  2. 26T. Gaal 6.5
  3. 4J. Stanic 7.3
  4. 72C. May 6.2
  5. 6B. Neziri 7.7
  6. 28H. Vandermersch 6.2
  7. 16L. Gortler 8.3
  8. 11C. Boukhalfa ▼ 72' 6.6
  9. 36C. Okoroji ▼ 64' 7.0
  10. 18A. Vogt ▼ 72' 6.3
  11. 14A. Balde ▼ 72' 6.9

Dự bị 9

  1. 25L. Watkowiak
  2. 7C. Witzig ▲ 72' 6.0
  3. 8J. Quintilla
  4. 19S. Vladi ▲ 72' 6.9
  5. 20A. Vallci
  6. 47E. Owusu ▲ 64' 6.9
  7. 63C. Konietzke ▲ 72' 6.6
  8. 64M. Stevanovic
  9. 77K. Csoboth
FC Luzern Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mario Frick
  1. 1P. Loretz 10.0
  2. 20P. Dorn 7.3
  3. 5S. Knezevic 6.2
  4. 4A. Bajrami 8.6
  5. 14A. Ciganiks 7.5
  6. 24T. Owusu ▼ 82' 7.0
  7. 6T. Abe 6.9
  8. 81J. Von Moos ▼ 70' 6.2
  9. 11M. Di Giusto ▼ 82' 6.6
  10. 7K. Spadanuda ▼ 75' 6.5
  11. 9A. Grbic 6.9

Dự bị 9

  1. 90V. Vasic
  2. 2S. Ottiger ▲ 82' 6.6
  3. 46B. Freimann
  4. 22R. Dantas
  5. 29L. Winkler ▲ 82' 6.3
  6. 80M. Zimmermann
  7. 10S. Karweina ▲ 75' 6.3
  8. 19A. Vasovic
  9. 73L. M. Silva Ferreira ▲ 70' 6.3

Thống kê

026
350
47%Kiểm soát bóng53%
21Dứt điểm12
8Trúng đích3
11Chệch đích7
16Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
6Phạt góc3
0Việt vị2
20Phạm lỗi18
2Thẻ vàng5
2Cứu thua7
267Chuyền bóng317
195Chuyền chính xác234
73%Chính xác chuyền74%
2.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

52Trận đấu47
107Ghi được104
62Thủng lưới73
2.06Bàn thắng mỗi trận2.21
15Giữ sạch lưới11
36Trên 2.5 bàn39
58Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu