FC St. Gallen
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Luzern

FC St. Gallen vs FC Luzern

Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 1-1 FC Luzern tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 1 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 1, hòa 5, FC Luzern thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 29
Sân vận động
Kybunpark, St. Gallen
Phong độ
LLLWL FC St. Gallen
WDWDL FC Luzern
  1. 19' Willem Geubbels
  2. 19' Denis Simani
  3. 21' Adrian Grbić
  4. 35' Severin Ottiger
  5. 42' A. Vallci · Jordi Quintillà 1-0
  6. HT1-0
  7. 46' Víctor Ruiz G. Karlen
  8. 46' N. Beloko S. Ottiger
  9. 51' Mattia Zanotti
  10. 54' Lukas Görtler
  11. 54' Martin Frýdek
  12. 66' J. Milošević W. Geubbels
  13. 66' J. von Moos C. Akolo
  14. 70' D. Ulrich D. Simani
  15. 70' T. Klidje T. Okou
  16. 81' Jovan Milošević
  17. 84' C. Okoroji C. Witzig
  18. 86' Pius Dorn
  19. 86' L. Villiger A. Grbic
  20. 90' A. Diaby L. Görtler
  21. 90'+3 1-1 L. Villiger · A. Jashari
  22. FT1-1

Đội hình

FC St. Gallen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Zeidler
  1. 1L. Zigi 7.2
  2. 46M. Zanotti 7.5
  3. 4J. Stanić 6.6
  4. 20A. Vallci 7.3
  5. 33I. Schmidt 7.3
  6. 16L. Görtler ▼ 90' 7.3
  7. 8Jordi Quintillà 7.3
  8. 13G. Karlen ▼ 46' 6.7
  9. 10C. Akolo ▼ 66' 6.5
  10. 9W. Geubbels ▼ 66' 6.7
  11. 37C. Witzig ▼ 84' 7.3

Dự bị 9

  1. 30Víctor Ruiz ▲ 46' 6.9
  2. 90J. Milošević ▲ 66' 6.0
  3. 11J. von Moos ▲ 66' 7.2
  4. 36C. Okoroji ▲ 84' 6.2
  5. 15A. Diaby ▲ 90'
  6. 64M. Stevanović
  7. 7F. Schubert
  8. 6P. Sutter
  9. 35B. Dumrath
FC Luzern Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Frick
  1. 1P. Loretz 7.3
  2. 4L. Jaquez 7.5
  3. 3J. Löfgren 7.3
  4. 5D. Simani ▼ 70' 6.5
  5. 2S. Ottiger ▼ 46' 6.3
  6. 20P. Dorn 6.6
  7. 6A. Jashari 7.5
  8. 13M. Frýdek 8.0
  9. 7M. Meyer 7.0
  10. 11T. Okou ▼ 70' 6.7
  11. 9A. Grbic ▼ 86' 6.3

Dự bị 9

  1. 18N. Beloko ▲ 46' 6.9
  2. 22D. Ulrich ▲ 70' 6.6
  3. 17T. Klidje ▲ 70' 7.0
  4. 27L. Villiger ▲ 86' 7.7
  5. 32N. Haas
  6. 23M. Willimann
  7. 29L. Winkler
  8. 90V. Vasić
  9. 33L. Meyer

Thống kê

047
350
46%Kiểm soát bóng54%
19Dứt điểm10
6Trúng đích5
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn1
7Phạt góc3
2Việt vị1
16Phạm lỗi15
4Thẻ vàng5
4Cứu thua4
335Chuyền bóng394
240Chuyền chính xác293
72%Chính xác chuyền74%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
33 67 - 32 +35 65
2
FC Lugano
33 61 - 44 +17 59
3
Servette FC
33 53 - 38 +15 57
5
FC St. Gallen
38 60 - 51 +9 57
6
FC Winterthur
38 60 - 71 -11 49
6
FC Zürich
33 44 - 35 +9 48
7
FC Luzern
38 47 - 53 -6 49
9
FC Basel 1893
33 41 - 51 -10 40
10
FC Lausanne-Sport
38 48 - 53 -5 45
10
Yverdon Sport
33 43 - 64 -21 40
11
Grasshopper Club Zurich
38 41 - 49 -8 38
12
Stade Lausanne-Ouchy
38 40 - 77 -37 29
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League

So sánh

51Trận đấu51
84Ghi được78
72Thủng lưới65
1.65Bàn thắng mỗi trận1.53
10Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu