FC Luzern vs FC St. Gallen
Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 2-0 FC St. Gallen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 4, hòa 5, FC St. Gallen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 21
- Sân vận động
- Thermoplan Arena, Luzern
- Phong độ
- WDWDL FC Luzern
- LLLWL FC St. Gallen
- 29' Bastien Toma
- 41' A. Grbic · T. Klidje 1-0
- 45'+3 Bung Meng Freimann
- 45' Jozo Stanić
- HT1-0
- 46' ▲ J. Löfgren ▼ S. Knezevic
- 56' ▲ J. Nsame ▼ B. Toma
- 57' ▲ F. Mambimbi ▼ K. Csoboth
- 68' ▲ B. Fazliji ▼ L. Görtler
- 68' ▲ M. Cisse ▼ W. Geubbels
- 79' Donat Rrudhani
- 80' ▲ L. Villiger ▼ A. Grbic
- 80' ▲ S. Karweina ▼ D. Rrudhani
- 80' ▲ S. Chader ▼ T. Klidje
- 82' ▲ K. Faber ▼ C. Witzig
- 85' T. Owusu · P. Dorn 2-0
- 90'+4 Pius Dorn
- FT2-0
Đội hình
- 1P. Loretz 7.6
- 20P. Dorn ⇢ 7.3
- 5S. Knezevic ▼ 46' 6.9
- 46B. Freimann 7.9
- 14A. Cigaņiks 7.5
- 24T. Owusu ⚽ 7.9
- 8A. Stanković 6.9
- 29L. Winkler 7.2
- 11D. Rrudhani ▼ 80' 6.9
- 9A. Grbic ⚽ ▼ 80' 7.6
- 17T. Klidje ⇢ ▼ 80' 7.3
Dự bị 9
- 3J. Löfgren ▲ 46' 6.9
- 27L. Villiger ▲ 80' 6.6
- 10S. Karweina ▲ 80' 6.9
- 69S. Chader ▲ 80' 6.9
- 22R. Fernandes
- 68M. Walker
- 2S. Ottiger
- 16J. Kadák
- 90V. Vasić
- 1L. Zigi 7.3
- 28H. Vandermersch 7.0
- 5S. Ambrosius 6.9
- 4J. Stanić 6.3
- 36C. Okoroji 5.9
- 16L. Görtler ▼ 68' 7.5
- 64M. Stevanović 6.6
- 24B. Toma ▼ 56' 6.3
- 7C. Witzig ▼ 82' 6.3
- 77K. Csoboth ▼ 57' 6.9
- 9W. Geubbels ▼ 68' 6.9
Dự bị 9
- 33J. Nsame ▲ 56' 6.9
- 18F. Mambimbi ▲ 57' 6.3
- 23B. Fazliji ▲ 68' 6.9
- 11M. Cisse ▲ 68' 6.3
- 22K. Faber ▲ 82' 6.3
- 20A. Vallci
- 14N. Yannick
- 25L. Watkowiak
- 8Jordi Quintillà
Thống kê
02⚑4
⚑220
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm14
6Trúng đích4
7Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
4Phạt góc2
1Việt vị1
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
393Chuyền bóng424
286Chuyền chính xác319
73%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
50Trận đấu62
87Ghi được98
77Thủng lưới95
1.74Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn32
50Hiệp hai51