FC St. Gallen
2 : 3
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Luzern

FC St. Gallen vs FC Luzern

Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 2-3 FC Luzern tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 1, hòa 5, FC Luzern thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 7
Sân vận động
Kybunpark, St. Gallen
Phong độ
LLLWL FC St. Gallen
WDWDL FC Luzern
  1. 20' A. Vallci · B. Toma 1-0
  2. 31' W. Geubbels · C. Witzig 2-0
  3. 42' Albert Vallci
  4. HT2-0
  5. 46' S. Ambrosius A. Vallci
  6. 56' 2-1 T. Klidje · A. Cigaņiks
  7. 57' Lukas Görtler
  8. 59' Hugo Vandermersch
  9. 59' Stefan Knežević
  10. 63' C. Konietzke Jordi Quintillà
  11. 64' K. Faber H. Vandermersch
  12. 64' K. Csoboth C. Witzig
  13. 64' A. Grbic T. Klidje
  14. 71' M. Cisse W. Geubbels
  15. 76' S. Ottiger T. Owusu
  16. 80' K. Spadanuda L. Villiger
  17. 80' J. Kadák D. Rrudhani
  18. 80' 2-2 K. Spadanuda · P. Dorn
  19. 88' 2-3 P. Dorn · J. Kadák
  20. 90'+7 Chima Okoroji
  21. 90'+4 Kevin Csoboth
  22. FT2-3

Đội hình

FC St. Gallen Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: E. Maaßen
  1. 1L. Zigi 6.9
  2. 28H. Vandermersch ▼ 64' 6.5
  3. 15A. Diaby 6.6
  4. 20A. Vallci ▼ 46' 7.6
  5. 36C. Okoroji 6.0
  6. 16L. Görtler 6.9
  7. 8Jordi Quintillà ▼ 63' 6.6
  8. 7C. Witzig ▼ 64' 7.2
  9. 24B. Toma 7.6
  10. 10C. Akolo 7.2
  11. 9W. Geubbels ▼ 71' 7.3

Dự bị 9

  1. 5S. Ambrosius ▲ 46' 6.0
  2. 63C. Konietzke ▲ 63' 6.5
  3. 22K. Faber ▲ 64' 6.9
  4. 77K. Csoboth ▲ 64' 6.5
  5. 11M. Cisse ▲ 71' 6.5
  6. 14N. Yannick
  7. 90J. Milošević
  8. 25L. Watkowiak
  9. 18F. Mambimbi
FC Luzern Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Frick
  1. 1P. Loretz 6.7
  2. 20P. Dorn 8.5
  3. 4L. Jaquez 6.6
  4. 5S. Knezevic 6.5
  5. 14A. Cigaņiks 7.7
  6. 24T. Owusu ▼ 76' 7.0
  7. 8A. Stanković 6.9
  8. 18N. Beloko 7.0
  9. 11D. Rrudhani ▼ 80' 6.6
  10. 27L. Villiger ▼ 80' 6.7
  11. 17T. Klidje ▼ 64' 7.3

Dự bị 8

  1. 9A. Grbic ▲ 64' 6.6
  2. 2S. Ottiger ▲ 76' 6.7
  3. 7K. Spadanuda ▲ 80' 7.7
  4. 16J. Kadák ▲ 80' 7.0
  5. 3J. Löfgren
  6. 29L. Winkler
  7. 90V. Vasić
  8. 22D. Ulrich

Thống kê

045
410
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm13
3Trúng đích7
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
5Phạt góc4
4Việt vị5
13Phạm lỗi15
4Thẻ vàng1
4Cứu thua1
408Chuyền bóng359
326Chuyền chính xác277
80%Chính xác chuyền77%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

62Trận đấu50
98Ghi được87
95Thủng lưới77
1.58Bàn thắng mỗi trận1.74
12Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn32
51Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu