FC Luzern vs FC St. Gallen
Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 1-1 FC St. Gallen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 3 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 4, hòa 5, FC St. Gallen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 30
- Sân vận động
- Thermoplan Arena, Luzern
- Phong độ
- WDWDL FC Luzern
- LLLWL FC St. Gallen
- -5' Vaso Vasić
- 2' L. Villiger 1-0
- 3' Lawrence Ati
- 9' 1-1 C. Akolo
- 31' Stefan Knežević
- HT1-1
- 46' ▲ A. Cigaņiks ▼ R. Fernandes
- 60' ▲ D. Rrudhani ▼ K. Spadanuda
- 61' ▲ A. Grbic ▼ T. Klidje
- 67' ▲ J. Nsame ▼ W. Geubbels
- 67' ▲ B. Toma ▼ Jordi Quintillà
- 67' ▲ K. Csoboth ▼ C. Akolo
- 74' ▲ M. Cisse ▼ J. Nsame
- 83' ▲ K. Faber ▼ C. Witzig
- 90'+4 Lukas Daschner
- 90' ▲ J. Löfgren ▼ B. Freimann
- FT1-1
Đội hình
- 1P. Loretz 6.6
- 13B. Freimann ▼ 90' 6.7
- 5S. Knezevic 7.5
- 46B. Freimann ▼ 90' 6.3
- 20P. Dorn 6.6
- 8A. Stanković 7.0
- 18N. Beloko 6.9
- 22R. Fernandes ▼ 46' 6.9
- 7K. Spadanuda ▼ 60' 6.9
- 27L. Villiger ⚽ 7.6
- 17T. Klidje ▼ 61' 6.2
Dự bị 9
- 14A. Cigaņiks ▲ 46' 6.6
- 11D. Rrudhani ▲ 60' 7.0
- 9A. Grbic ▲ 61' 6.5
- 3J. Löfgren ▲ 90'
- 90V. Vasić
- 29L. Winkler
- 16J. Kadák
- 2S. Ottiger
- 10S. Karweina
- 1L. Zigi 6.5
- 5S. Ambrosius 7.3
- 4J. Stanić 6.9
- 20A. Vallci 6.6
- 28H. Vandermersch 7.2
- 8Jordi Quintillà ▼ 67' 6.6
- 19L. Daschner 7.3
- 36C. Okoroji 6.6
- 7C. Witzig ▼ 83' 7.2
- 9W. Geubbels ▼ 67' 6.3
- 10C. Akolo ⚽ ▼ 67' 7.0
Dự bị 9
- 33J. Nsame ▲ 67'
- 24B. Toma ▲ 67' 6.6
- 77K. Csoboth ▲ 67' 6.3
- 11M. Cisse ▲ 74' 6.3
- 22K. Faber ▲ 83' 6.6
- 14N. Yannick
- 18F. Mambimbi
- 25L. Watkowiak
- 15A. Diaby
Thống kê
02⚑4
⚑220
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm13
2Trúng đích3
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
4Phạt góc2
2Việt vị3
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
427Chuyền bóng350
312Chuyền chính xác244
73%Chính xác chuyền70%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
50Trận đấu62
87Ghi được98
77Thủng lưới95
1.74Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn32
50Hiệp hai51