FC St. Gallen vs FC Luzern
Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 2-1 FC Luzern tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 1, hòa 5, FC Luzern thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 3
- Sân vận động
- Kybunpark, St. Gallen
- Phong độ
- LLLWL FC St. Gallen
- WDWDL FC Luzern
- 30' Luca Jaquez
- 33' Jordi Quintillà
- HT0-0
- 50' 0-1 J. Kadák · L. Villiger
- 61' ▲ M. Meyer ▼ J. Kadák
- 61' ▲ A. Jashari ▼ K. Spadanuda
- 62' ▲ F. Schubert ▼ B. Fazliji
- 62' ▲ C. Akolo ▼ W. Geubbels
- 62' ▲ M. Frýdek ▼ L. Meyer
- 66' ▲ K. Ademi ▼ L. Villiger
- 68' C. Witzig · Jordi Quintillà 1-1
- 74' A. Vallci · F. Schubert 2-1
- 76' ▲ T. Okou ▼ L. Jaquez
- 78' ▲ M. Stevanovic ▼ J. von Moos
- 85' Fabian Schubert
- 86' Kemal Ademi
- 90'+6 Max Meyer
- 90' ▲ R. van der Venne ▼ C. Witzig
- FT2-1
Đội hình
- 1L. Zigi 6.3
- 46M. Zanotti 6.9
- 20A. Vallci ⚽ 7.9
- 15A. Diaby 6.9
- 33I. Schmidt 7.0
- 8Jordi Quintillà ⇢ 7.9
- 23B. Fazliji ▼ 62' 6.9
- 16L. Görtler 7.3
- 37C. Witzig ⚽ ▼ 90' 8.5
- 11J. von Moos ▼ 78' 7.3
- 9W. Geubbels ▼ 62' 6.3
Dự bị 9
- 7F. Schubert ▲ 62' 7.3
- 10C. Akolo ▲ 62' 6.2
- 64M. Stevanovic ▲ 78' 6.2
- 31R. van der Venne ▲ 90'
- 93N. Ndombasi
- 4L. Stergiou
- 36C. Okoroji
- 25L. Watkowiak
- 6P. Sutter
- 1P. Loretz 8.2
- 4L. Jaquez ▼ 76' 6.9
- 5D. Simani 7.0
- 30I. Beka 6.7
- 22D. Ulrich 6.3
- 20P. Dorn 6.3
- 18N. Beloko 6.9
- 33L. Meyer ▼ 62' 7.2
- 10K. Spadanuda ▼ 61' 6.9
- 27L. Villiger ⇢ ▼ 66' 7.0
- 16J. Kadák ⚽ ▼ 61' 7.3
Dự bị 9
- 7M. Meyer ▲ 61' 6.2
- 6A. Jashari ▲ 61' 6.6
- 13M. Frýdek ▲ 62' 6.2
- 99K. Ademi ▲ 66' 6.5
- 11T. Okou ▲ 76' 6.7
- 2S. Ottiger
- 46M. Burch
- 90V. Vasić
- 69S. Chader
Thống kê
02⚑10
⚑230
60%Kiểm soát bóng40%
22Dứt điểm5
6Trúng đích2
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn1
10Phạt góc2
3Việt vị3
9Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
0Cứu thua4
423Chuyền bóng296
335Chuyền chính xác211
79%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 67 - 32 | +35 | 65 | |
| 2 | 33 | 61 - 44 | +17 | 59 | |
| 3 | 33 | 53 - 38 | +15 | 57 | |
| 5 | 38 | 60 - 51 | +9 | 57 | |
| 6 | 38 | 60 - 71 | -11 | 49 | |
| 6 | 33 | 44 - 35 | +9 | 48 | |
| 7 | 38 | 47 - 53 | -6 | 49 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 10 | 38 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 10 | 33 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 11 | 38 | 41 - 49 | -8 | 38 | |
| 12 | 38 | 40 - 77 | -37 | 29 |
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League
So sánh
51Trận đấu51
84Ghi được78
72Thủng lưới65
1.65Bàn thắng mỗi trận1.53
10Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai49