FC Luzern vs FC St. Gallen
Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 2-2 FC St. Gallen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 4, hòa 5, FC St. Gallen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 33
- Sân vận động
- Thermoplan Arena, Luzern
- Phong độ
- WDWDL FC Luzern
- LLLWL FC St. Gallen
- 7' Carlo Boukhalfa
- 9' A. Vasovic 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Besio ▼ H. Vandermersch
- 48' Taisei Abe
- 55' Rúben Dantas
- 66' ▲ N. Weibel ▼ C. Konietzke
- 73' 1-1 A. Balde11m
- 74' ▲ A. Ciganiks ▼ R. Dantas
- 74' ▲ K. Spadanuda ▼ O. Kabwit
- 77' L. Villiger · A. Ciganiks 2-1
- 80' ▲ L. Winkler ▼ T. Abe
- 82' ▲ T. Ouattara ▼ C. Okoroji
- 84' ▲ S. Meyer ▼ L. Villiger
- 87' 2-2 A. Balde
- 89' ▲ B. Fazliji ▼ A. Balde
- 90'+4 Colin Noah Kleine-Bekel
- 90'+1 Alessandro Vogt
- FT2-2
Đội hình
- 1P. Loretz 6.9
- 20P. Dorn 6.2
- 46B. Freimann 6.7
- 4A. Bajrami 7.7
- 22R. Dantas ▼ 74' 6.2
- 24T. Owusu 6.7
- 6T. Abe ▼ 80' 6.9
- 16O. Kabwit ▼ 74' 5.6
- 11M. Di Giusto 7.3
- 19A. Vasovic ⚽ 7.5
- 27L. Villiger ⚽ ▼ 84' 7.7
Dự bị 9
- 90V. Vasic
- 9A. Grbic
- 14A. Ciganiks ▲ 74' 6.9
- 7K. Spadanuda ▲ 74' 6.2
- 71S. Meyer ▲ 84' 6.9
- 2S. Ottiger
- 29L. Winkler ▲ 80' 6.7
- 39S. Wyss
- 45E. Sadikaj
- 1L. Ati Zigi 6.7
- 26T. Gaal 6.2
- 4J. Stanic 7.6
- 3C. Kleine-Bekel 6.9
- 64M. Stevanovic 6.9
- 28H. Vandermersch ▼ 46' 6.5
- 63C. Konietzke ▼ 66' 6.7
- 11C. Boukhalfa 6.0
- 36C. Okoroji ▼ 82' 6.2
- 18A. Vogt 5.9
- 14A. Balde ⚽2 ▼ 89' 8.6
Dự bị 9
- 25L. Watkowiak
- 8J. Quintilla
- 23B. Fazliji ▲ 89'
- 47E. Owusu
- 77T. Ouattara ▲ 82' 6.9
- 70N. Scherrer
- 66N. Weibel ▲ 66' 6.6
- 69D. Besio ▲ 46' 6.6
- 74J. Ruiz
Thống kê
02⚑6
⚑530
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm15
2Trúng đích3
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
6Phạt góc5
4Việt vị1
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Cứu thua0
-0.28Bàn thắng ngăn chặn-0.28
365Chuyền bóng332
254Chuyền chính xác237
70%Chính xác chuyền71%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
47Trận đấu52
104Ghi được107
73Thủng lưới62
2.21Bàn thắng mỗi trận2.06
11Giữ sạch lưới15
39Trên 2.5 bàn36
62Hiệp hai58