FC Luzern
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC St. Gallen

FC Luzern vs FC St. Gallen

Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 1-0 FC St. Gallen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 4, hòa 5, FC St. Gallen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 22
Sân vận động
Thermoplan Arena, Luzern
Phong độ
WDWDL FC Luzern
LLLWL FC St. Gallen
  1. -5' Lukas Görtler
  2. 17' Abdoulaye Diaby
  3. HT0-0
  4. 56' C. Konietzke L. Görtler
  5. 57' S. Chader T. Okou
  6. 57' N. Haas L. Winkler
  7. 57' M. Meyer J. Kadák
  8. 62' Luca Jaquez
  9. 62' Christian Witzig
  10. 67' A. Krasniqi C. Witzig
  11. 67' M. Stevanović F. Schubert
  12. 68' Albert Vallci
  13. 68' L. Meyer S. Ottiger
  14. 71' T. Klidje · D. Ulrich 1-0
  15. 76' L. Villiger T. Klidje
  16. 83' N. Möller A. Diaby
  17. 83' F. Mambimbi B. Toma
  18. 86' Corsin Konietzke
  19. 90'+4 Pascal Loretz
  20. FT1-0

Đội hình

FC Luzern Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Frick
  1. 1P. Loretz 7.3
  2. 4L. Jaquez 7.5
  3. 3J. Löfgren 7.2
  4. 5D. Simani 6.9
  5. 2S. Ottiger ▼ 68' 7.0
  6. 29L. Winkler ▼ 57' 6.7
  7. 6A. Jashari 7.9
  8. 22D. Ulrich 7.9
  9. 16J. Kadák ▼ 57' 6.9
  10. 17T. Klidje ▼ 76' 7.0
  11. 11T. Okou ▼ 57' 6.7

Dự bị 9

  1. 69S. Chader ▲ 57' 7.0
  2. 32N. Haas ▲ 57' 7.0
  3. 7M. Meyer ▲ 57' 6.9
  4. 33L. Meyer ▲ 68' 6.7
  5. 27L. Villiger ▲ 76' 6.5
  6. 41N. Rupp
  7. 23M. Willimann
  8. 90V. Vasić
  9. 10K. Spadanuda
FC St. Gallen Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: P. Zeidler
  1. 1L. Zigi 6.9
  2. 46M. Zanotti 7.2
  3. 20A. Vallci 7.3
  4. 15A. Diaby ▼ 83' 7.0
  5. 33I. Schmidt 7.2
  6. 16L. Görtler ▼ 56' 6.6
  7. 8Jordi Quintillà 7.2
  8. 37C. Witzig ▼ 67' 7.5
  9. 24B. Toma ▼ 83' 7.2
  10. 7F. Schubert ▼ 67' 6.6
  11. 10C. Akolo 7.0

Dự bị 9

  1. 63C. Konietzke ▲ 56' 6.9
  2. 61A. Krasniqi ▲ 67' 6.3
  3. 64M. Stevanović ▲ 67' 6.6
  4. 19N. Möller ▲ 83' 6.3
  5. 18F. Mambimbi ▲ 83' 6.6
  6. 25L. Watkowiak
  7. 6P. Sutter
  8. 4J. Stanić
  9. 5J. Janitzek

Thống kê

027
550
47%Kiểm soát bóng53%
19Dứt điểm17
3Trúng đích4
10Chệch đích7
15Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn6
7Phạt góc5
2Việt vị0
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
4Cứu thua2
342Chuyền bóng398
227Chuyền chính xác292
66%Chính xác chuyền73%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
33 67 - 32 +35 65
2
FC Lugano
33 61 - 44 +17 59
3
Servette FC
33 53 - 38 +15 57
5
FC St. Gallen
38 60 - 51 +9 57
6
FC Winterthur
38 60 - 71 -11 49
6
FC Zürich
33 44 - 35 +9 48
7
FC Luzern
38 47 - 53 -6 49
9
FC Basel 1893
33 41 - 51 -10 40
10
FC Lausanne-Sport
38 48 - 53 -5 45
10
Yverdon Sport
33 43 - 64 -21 40
11
Grasshopper Club Zurich
38 41 - 49 -8 38
12
Stade Lausanne-Ouchy
38 40 - 77 -37 29
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League

So sánh

51Trận đấu51
78Ghi được84
65Thủng lưới72
1.53Bàn thắng mỗi trận1.65
14Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn30
49Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu