FC Luzern vs FC St. Gallen
Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 2-2 FC St. Gallen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 4, hòa 5, FC St. Gallen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 22
- Sân vận động
- Thermoplan Arena, Luzern
- Phong độ
- WDWDL FC Luzern
- LLLWL FC St. Gallen
- -5' Lukas Watkowiak
- 26' Carlo Boukhalfa
- 32' 0-1 A. Vogt · L. Gortler
- 41' Bung Meng Freimann
- 42' Aliou Balde
- 45'+1 Hugo Vandermersch
- HT0-1
- 46' ▲ O. Kabwit ▼ J. Von Moos
- 49' Tom Gaal
- 59' ▲ L. M. Silva Ferreira ▼ L. Winkler
- 68' 0-2 A. Vogt · C. Witzig
- 71' ▲ D. Besio ▼ A. Balde
- 71' ▲ A. Verinac ▼ A. Vogt
- 73' Antonio Verinac
- 74' Antonio Verinac
- 76' ▲ A. Bajrami ▼ S. Knezevic
- 76' ▲ S. Karweina ▼ L. Villiger
- 78' ▲ A. Vasovic ▼ T. Abe
- 81' ▲ A. Vallci ▼ C. Witzig
- 86' O. Kabwit · T. Owusu 1-2
- 89' ▲ J. Ruiz ▼ C. Okoroji
- 90' Lukas Görtler
- 90' A. Vasovic · O. Kabwit 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1P. Loretz 6.9
- 20P. Dorn 6.2
- 5S. Knezevic ▼ 76' 7.3
- 46B. Freimann 6.2
- 14A. Ciganiks 7.0
- 29L. Winkler ▼ 59' 6.6
- 6T. Abe ▼ 78' 7.0
- 24T. Owusu ⇢ 6.7
- 11M. Di Giusto 6.6
- 81J. Von Moos ▼ 46' 6.2
- 27L. Villiger ▼ 76' 7.3
Dự bị 9
- 90V. Vasic
- 4A. Bajrami ▲ 76' 6.7
- 22R. Dantas
- 2S. Ottiger
- 73L. M. Silva Ferreira ▲ 59' 6.3
- 34D. Xhemalija
- 16O. Kabwit ⚽ ▲ 46' 8.5
- 10S. Karweina ▲ 76' 6.5
- 19A. Vasovic ⚽ ▲ 78' 7.0
- 1L. Ati Zigi 7.5
- 26T. Gaal 6.6
- 72C. May 6.5
- 36C. Okoroji ▼ 89' 6.3
- 10L. Daschner 7.0
- 28H. Vandermersch 6.3
- 16L. Gortler ⇢ 7.3
- 11C. Boukhalfa 5.9
- 7C. Witzig ⇢ ▼ 81' 7.2
- 18A. Vogt ⚽2 ▼ 71' 9.2
- 14A. Balde ▼ 71' 6.2
Dự bị 9
- 25L. Watkowiak
- 74J. Ruiz ▲ 89'
- 20A. Vallci ▲ 81' 6.0
- 64M. Stevanovic
- 66N. Weibel
- 69D. Besio ▲ 71' 6.9
- 21M. Efekele
- 77T. Ouattara
- 19A. Verinac ▲ 71' 4.2
Thống kê
01⚑6
⚑261
63%Kiểm soát bóng37%
11Dứt điểm10
3Trúng đích5
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
6Phạt góc2
0Việt vị2
17Phạm lỗi16
1Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
414Chuyền bóng242
322Chuyền chính xác170
78%Chính xác chuyền70%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
47Trận đấu52
104Ghi được107
73Thủng lưới62
2.21Bàn thắng mỗi trận2.06
11Giữ sạch lưới15
39Trên 2.5 bàn36
62Hiệp hai58