FC Lugano
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Zürich

FC Lugano vs FC Zürich

Tỷ số chung cuộc: FC Lugano 5-0 FC Zürich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lugano thắng 6, hòa 1, FC Zürich thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 3
Phong độ
DWWWD FC Lugano
LWLDW FC Zürich
  1. 16' K. Behrens · H. Delcroix 1-0
  2. 20' Selmin Hodza
  3. 33' Valon Berisha
  4. 34' K. Behrens · A. Grgic 2-0
  5. 44' K. Spadanuda V. Berisha
  6. 44' J. Perea B. Krasniqi
  7. 45'+1 Livano Comenencia
  8. HT2-0
  9. 52' R. Steffen · D. von Ballmoos 3-0
  10. 62' D. Dos Santos E. Pihlstrom
  11. 67' M. Bangoura L. Schodler
  12. 67' N. Di Giusto U. Emmanuel
  13. 70' D. Moncada K. Behrens
  14. 70' A. Kendouci U. Bislimi
  15. 79' D. Dos Santos · M. Zanotti 4-0
  16. 80' D. Kelvin H. Delcroix
  17. 80' M. Marques R. Steffen
  18. 89' D. Moncada 5-0
  19. FT5-0

Đội hình

FC Lugano Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mattia Croci-Torti
  1. 16D. von Ballmoos 7.7
  2. 6A. Papadopoulos 7.6
  3. 17L. Mai 7.3
  4. 3H. Delcroix ▼ 80' 7.5
  5. 46M. Zanotti 6.9
  6. 8A. Grgic 7.2
  7. 25U. Bislimi ▼ 70' 7.2
  8. 21Y. Cimignani 7.7
  9. 11R. Steffen ▼ 80' 9.3
  10. 24E. Pihlstrom ▼ 62' 6.9
  11. 91K. Behrens ⚽2 ▼ 70' 8.0

Dự bị 9

  1. 28F. Gebhardt
  2. 23G. Ajdin
  3. 22B. D. Castro Espinosa
  4. 4D. Kelvin ▲ 80' 6.6
  5. 30D. Moncada ▲ 70' 7.9
  6. 18J. Bichsel
  7. 14A. Kendouci ▲ 70' 7.0
  8. 27D. Dos Santos ▲ 62' 7.9
  9. 26M. Marques ▲ 80' 6.6
FC Zürich Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Marcel Koller
  1. 13H. Lindner 5.9
  2. 3S. Hodza 5.6
  3. 2L. Kamberi 6.3
  4. 27I. Sauter 5.6
  5. 43N. Volken 5.3
  6. 21L. Schodler ▼ 67' 6.3
  7. 7B. Krasniqi ▼ 44' 6.3
  8. 8L. Comenencia 6.7
  9. 23V. Berisha ▼ 44' 6.3
  10. 11U. Emmanuel ▼ 67' 5.9
  11. 19P. P. Keny 6.9

Dự bị 9

  1. 60T. Pinthus-Duah
  2. 42A. Hack
  3. 17K. Spadanuda ▲ 44' 6.3
  4. 38M. Reichmuth
  5. 44S. Walker
  6. 18M. Bangoura ▲ 67' 5.9
  7. 9J. Perea ▲ 44' 6.7
  8. 14N. Di Giusto ▲ 67' 6.0
  9. 49D. Ramic

Thống kê

005
230
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm9
8Trúng đích1
5Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
5Phạt góc2
2Việt vị1
12Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
1Cứu thua3
-2.18Bàn thắng ngăn chặn-2.18
558Chuyền bóng336
502Chuyền chính xác289
90%Chính xác chuyền86%
2.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lugano
7 19 - 6 +13 19
2
BSC Young Boys
8 28 - 16 +12 16
3
FC Sion
7 17 - 11 +6 15
4
FC Basel 1893
8 16 - 14 +2 13
5
FC St. Gallen
7 12 - 14 -2 10
6
FC Zürich
8 13 - 19 -6 10
7
FC Luzern
8 12 - 17 -5 9
8
Grasshopper Club Zurich
7 10 - 14 -4 8
9
Servette FC
7 5 - 8 -3 7
10
FC Thun
7 11 - 18 -7 7
11
FC Vaduz
8 17 - 19 -2 6
12
FC Lausanne-Sport
8 7 - 11 -4 6
Có thể xuống hạng

So sánh

17Trận đấu12
48Ghi được19
14Thủng lưới27
2.82Bàn thắng mỗi trận1.58
6Giữ sạch lưới0
12Trên 2.5 bàn12
29Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu