FC Zürich
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Lugano

FC Zürich vs FC Lugano

Tỷ số chung cuộc: FC Zürich 1-1 FC Lugano tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zürich thắng 3, hòa 1, FC Lugano thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Letzigrund, Zürich
Phong độ
LWLDW FC Zürich
DWWWD FC Lugano
  1. 26' 0-1 I. Aliseda · R. Steffen
  2. 35' J. Perea · B. Krasniqi 1-1
  3. HT1-1
  4. 51' Ousmane Doumbia
  5. 56' U. Emmanuel M. Chouiar
  6. 56' Rodrigo Conceição C. Ligue
  7. 56' A. Grgic M. Hadj Mahmoud
  8. 66' Cheick Oumar Conde
  9. 68' H. Mahou I. Aliseda
  10. 68' M. Bottani U. Bislimi
  11. 78' Y. Cimignani R. Steffen
  12. 78' Daniel Dos Santos O. Doumbia
  13. 79' I. Mathew A. Marchesano
  14. 85' Mattia Zanotti
  15. 85' L. Kamberi B. Krasniqi
  16. 85' A. Oko-Flex S. Ballet
  17. FT1-1

Đội hình

FC Zürich Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Moniz
  1. 25Y. Brecher 8.3
  2. 24N. Katić 7.2
  3. 5M. Gómez 6.9
  4. 31M. Kryeziu 7.0
  5. 8S. Ballet ▼ 85' 6.2
  6. 7B. Krasniqi ▼ 85' 7.2
  7. 17C. Conde 6.3
  8. 20C. Ligue ▼ 56' 6.7
  9. 10A. Marchesano ▼ 79' 6.7
  10. 23M. Chouiar ▼ 56' 6.7
  11. 9J. Perea 7.0

Dự bị 9

  1. 21U. Emmanuel ▲ 56' 6.6
  2. 27Rodrigo Conceição ▲ 56' 6.9
  3. 12I. Mathew ▲ 79' 6.9
  4. 2L. Kamberi ▲ 85' 6.9
  5. 22A. Oko-Flex ▲ 85' 6.3
  6. 1Ž. Kostadinović
  7. 16D. Leidner
  8. 18D. Afriyie
  9. 11J. Okita
FC Lugano Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Croci-Torti
  1. 1A. Saipi 6.9
  2. 46M. Zanotti 7.3
  3. 17L. Mai 7.2
  4. 5A. Hajdari 6.9
  5. 26Martim Marques 7.3
  6. 29M. Hadj Mahmoud ▼ 56' 6.3
  7. 20O. Doumbia ▼ 78' 7.0
  8. 25U. Bislimi ▼ 68' 7.0
  9. 11R. Steffen ▼ 78' 8.0
  10. 93K. Przybyłko 6.9
  11. 31I. Aliseda ▼ 68' 7.3

Dự bị 9

  1. 8A. Grgic ▲ 56' 6.6
  2. 18H. Mahou ▲ 68' 6.6
  3. 10M. Bottani ▲ 68' 6.9
  4. 21Y. Cimignani ▲ 78' 6.2
  5. 27Daniel Dos Santos ▲ 78' 7.5
  6. 22A. El Wafi
  7. 23M. Valenzuela
  8. 58S. Osigwe
  9. 2Z. Brault-Guillard

Thống kê

016
720
34%Kiểm soát bóng66%
7Dứt điểm14
2Trúng đích7
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn4
6Phạt góc7
1Việt vị2
13Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
6Cứu thua1
255Chuyền bóng527
180Chuyền chính xác434
71%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

54Trận đấu63
80Ghi được106
82Thủng lưới98
1.48Bàn thắng mỗi trận1.68
18Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn35
40Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu