FC Lugano vs FC Zürich
Tỷ số chung cuộc: FC Lugano 1-0 FC Zürich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lugano thắng 6, hòa 1, FC Zürich thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadio di Cornaredo, Lugano
- Phong độ
- WWWDW FC Lugano
- LWLDW FC Zürich
- 25' D. Dos Santos · M. Zanotti 1-0
- 40' Steven Zuber
- 41' Mattia Zanotti
- HT1-0
- 53' Milan Rodić
- 60' ▲ M. Belhadj ▼ H. Mahou
- 65' ▲ J. Ligue ▼ M. Rodic
- 66' ▲ U. Emmanuel ▼ M. Phaeton
- 70' Junior Ligue
- 76' ▲ J. Perea ▼ P. P. Keny
- 77' ▲ M. Marques ▼ D. Dos Santos
- 83' ▲ Z. Brault-Guillard ▼ M. Zanotti
- 87' ▲ L. Tramoni ▼ L. Comenencia
- 87' ▲ D. Reverson ▼ B. Krasniqi
- FT1-0
Đội hình
- 16D. von Ballmoos 8.3
- 46M. Zanotti ⇢ ▼ 83' 7.3
- 6A. Papadopoulos 7.3
- 17L. Mai 7.0
- 7E. Alioski 7.2
- 25U. Bislimi 7.3
- 8A. Grgic 6.9
- 21Y. Cimignani 7.3
- 27D. Dos Santos ⚽ ▼ 77' 7.9
- 18H. Mahou ▼ 60' 7.2
- 91K. Behrens 7.2
Dự bị 9
- 1A. Saipi
- 2Z. Brault-Guillard ▲ 83' 6.6
- 19C. Cassano
- 20O. Doumbia
- 22A. El Wafi
- 24E. Pihlstrom
- 26M. Marques ▲ 77' 6.2
- 29M. Belhadj ▲ 60' 6.9
- 97A. Duville-Parsemain
- 25Y. Brecher 7.7
- 3L. Comenencia ▼ 87' 6.3
- 2L. Kamberi 6.9
- 4J. Segura 6.9
- 23M. Rodic ▼ 65' 6.7
- 15N. Palacio 7.7
- 7B. Krasniqi ▼ 87' 6.6
- 26J. Markelo 6.9
- 10S. Zuber 6.7
- 17M. Phaeton ▼ 66' 6.7
- 19P. P. Keny ▼ 76' 6.3
Dự bị 9
- 1S. Huber
- 6C. Tsawa
- 9J. Perea ▲ 76' 6.5
- 11U. Emmanuel ▲ 66' 6.5
- 18M. Bangoura
- 20J. Ligue ▲ 65' 6.9
- 21L. Tramoni ▲ 87' 7.0
- 29D. Reverson ▲ 87' 6.2
- 45G. Stork
Thống kê
01⚑4
⚑1030
42%Kiểm soát bóng58%
16Dứt điểm10
3Trúng đích3
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
4Phạt góc10
4Việt vị2
20Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
353Chuyền bóng487
287Chuyền chính xác426
81%Chính xác chuyền87%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
47Trận đấu44
73Ghi được57
60Thủng lưới79
1.55Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn31
42Hiệp hai29