FC Lugano
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Zürich

FC Lugano vs FC Zürich

Tỷ số chung cuộc: FC Lugano 0-3 FC Zürich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lugano thắng 6, hòa 1, FC Zürich thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 14
Sân vận động
Stadio Comunale di Cornaredo, Lugano
Phong độ
DWWWD FC Lugano
LWLDW FC Zürich
  1. 14' 0-1 J. Okita · Adrián Guerrero
  2. 33' 0-2 L. Kamberi
  3. HT0-2
  4. 46' R. Steffen J. Espinoza
  5. 46' H. Mahmoud J. Sabbatini
  6. 46' H. Mahou U. Bislimi
  7. 46' I. Aliseda B. Babic
  8. 50' S. Wallner F. Daprelà
  9. 75' J. Nkama A. El Wafi
  10. 84' A. Marchesano J. Okita
  11. 88' 0-3 A. Marchesano · D. Afriyie
  12. 90'+3 B. Krasniqi Rodrigo Conceição
  13. 90'+3 M. Hornschuh I. Mathew
  14. 90'+3 I. Santini D. Afriyie
  15. FT0-3

Đội hình

FC Lugano Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Croci-Torti
  1. 90S. Deana 6.5
  2. 34A. Arigoni 6.0
  3. 17L. Mai 6.5
  4. 22A. El Wafi ▼ 75' 6.9
  5. 5A. Hajdari 6.5
  6. 6J. Espinoza ▼ 46' 6.3
  7. 14J. Sabbatini ▼ 46' 6.3
  8. 25U. Bislimi ▼ 46' 5.9
  9. 7R. Macek 6.9
  10. 21Y. Cimignani 6.9
  11. 27B. Babic ▼ 46' 6.9

Dự bị 7

  1. 11R. Steffen ▲ 46' 6.6
  2. 29H. Mahmoud ▲ 46' 7.3
  3. 18H. Mahou ▲ 46' 7.2
  4. 31I. Aliseda ▲ 46' 6.6
  5. 24J. Nkama ▲ 75' 6.9
  6. 8A. Durrer
  7. 13S. Berbić
FC Zürich Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: B. Henriksen
  1. 25Y. Brecher 7.3
  2. 2L. Kamberi 7.9
  3. 24N. Katić 7.5
  4. 5F. Daprelà ▼ 50' 6.7
  5. 19N. Boranijašević 6.9
  6. 17C. Conde 6.9
  7. 12I. Mathew ▼ 90' 7.6
  8. 3Adrián Guerrero 7.6
  9. 27Rodrigo Conceição ▼ 90' 6.6
  10. 18D. Afriyie ▼ 90' 7.2
  11. 11J. Okita ▼ 84' 7.9

Dự bị 9

  1. 4S. Wallner ▲ 50' 6.9
  2. 10A. Marchesano ▲ 84' 7.5
  3. 7B. Krasniqi ▲ 90'
  4. 16M. Hornschuh ▲ 90'
  5. 9I. Santini ▲ 90'
  6. 22A. Oko-Flex
  7. 23F. Rohner
  8. 1Ž. Kostadinović
  9. 31M. Kryeziu

Thống kê

002
600
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm17
3Trúng đích7
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
2Phạt góc6
1Việt vị1
9Phạm lỗi8
4Cứu thua3
497Chuyền bóng307
399Chuyền chính xác217
80%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
33 67 - 32 +35 65
2
FC Lugano
33 61 - 44 +17 59
3
Servette FC
33 53 - 38 +15 57
5
FC St. Gallen
38 60 - 51 +9 57
6
FC Winterthur
38 60 - 71 -11 49
6
FC Zürich
33 44 - 35 +9 48
7
FC Luzern
38 47 - 53 -6 49
9
FC Basel 1893
33 41 - 51 -10 40
10
FC Lausanne-Sport
38 48 - 53 -5 45
10
Yverdon Sport
33 43 - 64 -21 40
11
Grasshopper Club Zurich
38 41 - 49 -8 38
12
Stade Lausanne-Ouchy
38 40 - 77 -37 29
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League

So sánh

59Trận đấu51
102Ghi được95
82Thủng lưới55
1.73Bàn thắng mỗi trận1.86
22Giữ sạch lưới17
34Trên 2.5 bàn30
64Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu