FC Lugano
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
FC Zürich

FC Lugano vs FC Zürich

Tỷ số chung cuộc: FC Lugano 4-1 FC Zürich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lugano thắng 6, hòa 1, FC Zürich thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 15
Sân vận động
Stadio di Cornaredo, Lugano
Phong độ
DWWWD FC Lugano
LWLDW FC Zürich
  1. 8' Antonios Papadopoulos
  2. 9' 0-1 M. Chouiar · M. Kryeziu
  3. 14' Antonios Papadopoulos
  4. 22' R. Steffen · A. Grgic 1-1
  5. 25' Mariano Gómez
  6. 26' Mounir Chouiar
  7. 26' A. Grgic11m 2-1
  8. 30' S. Vladi · O. Doumbia 3-1
  9. HT3-1
  10. 46' C. Ligue N. Tosic
  11. 46' S. Ballet A. Oko-Flex
  12. 46' U. Emmanuel Rodrigo Conceição
  13. 50' R. Steffen 4-1
  14. 58' Mirlind Kryeziu
  15. 61' Juan José Perea
  16. 62' Juan José Perea
  17. 65' M. Valenzuela Martim Marques
  18. 67' Albian Hajdari
  19. 69' L. Kamberi M. Kryeziu
  20. 75' L. Mai M. Zanotti
  21. 75' Y. Cimignani R. Steffen
  22. 76' R. Macek Daniel Dos Santos
  23. 78' P. Coulibaly M. Chouiar
  24. 81' K. Przybyłko S. Vladi
  25. FT4-1

Đội hình

FC Lugano Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Croci-Torti
  1. 1A. Saipi 7.6
  2. 46M. Zanotti ▼ 75' 6.6
  3. 6A. Papadopoulos 7.0
  4. 5A. Hajdari 7.3
  5. 26Martim Marques ▼ 65' 6.5
  6. 20O. Doumbia 7.3
  7. 8A. Grgic 8.6
  8. 11R. Steffen ⚽2 ▼ 75' 8.5
  9. 27Daniel Dos Santos ▼ 76' 6.0
  10. 10M. Bottani 7.3
  11. 9S. Vladi ▼ 81' 7.2

Dự bị 9

  1. 23M. Valenzuela ▲ 65' 6.9
  2. 17L. Mai ▲ 75' 6.6
  3. 21Y. Cimignani ▲ 75' 6.9
  4. 7R. Macek ▲ 76' 6.6
  5. 93K. Przybyłko ▲ 81' 6.3
  6. 18H. Mahou
  7. 58S. Osigwe
  8. 2Z. Brault-Guillard
  9. 22A. El Wafi
FC Zürich Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Moniz
  1. 25Y. Brecher 6.9
  2. 5M. Gómez 6.3
  3. 24N. Katić 6.5
  4. 31M. Kryeziu ▼ 69' 6.3
  5. 3N. Tosic ▼ 46' 6.2
  6. 12I. Mathew 6.7
  7. 7B. Krasniqi 6.2
  8. 27Rodrigo Conceição ▼ 46' 6.7
  9. 23M. Chouiar ▼ 78' 7.2
  10. 22A. Oko-Flex ▼ 46' 6.2
  11. 9J. Perea 6.2

Dự bị 9

  1. 20C. Ligue ▲ 46' 7.0
  2. 8S. Ballet ▲ 46' 6.3
  3. 21U. Emmanuel ▲ 46' 6.9
  4. 2L. Kamberi ▲ 69' 6.6
  5. 37P. Coulibaly ▲ 78' 6.7
  6. 18D. Afriyie
  7. 17C. Conde
  8. 1Ž. Kostadinović
  9. 11J. Okita

Thống kê

029
131
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm11
8Trúng đích7
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
9Phạt góc1
3Việt vị1
15Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua4
462Chuyền bóng374
413Chuyền chính xác327
89%Chính xác chuyền87%
3.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

63Trận đấu54
106Ghi được80
98Thủng lưới82
1.68Bàn thắng mỗi trận1.48
13Giữ sạch lưới18
35Trên 2.5 bàn33
58Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu