FC Lugano
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Zürich

FC Lugano vs FC Zürich

Tỷ số chung cuộc: FC Lugano 2-0 FC Zürich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lugano thắng 6, hòa 1, FC Zürich thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 25
Sân vận động
Stadio Comunale di Cornaredo, Lugano
Phong độ
DWWWD FC Lugano
LWLDW FC Zürich
  1. 14' J. Sabbatini U. Bislimi
  2. 19' Mohamed Haj Mahmoud
  3. 24' Mirlind Kryeziu
  4. 25' S. Vladi11m 1-0
  5. 29' Cheveyo Tsawa
  6. 33' Rodrigo Conceição
  7. HT1-0
  8. 46' J. Okita A. Oko-Flex
  9. 46' N. Di Giusto C. Tsawa
  10. 61' Y. Cimignani M. Bottani
  11. 61' Ž. Celar S. Vladi
  12. 64' N. Boranijašević N. Reichmuth
  13. 68' Ž. Celar · Y. Cimignani 2-0
  14. 72' D. Afriyie C. Ligue
  15. 82' Hicham Mahou
  16. 83' J. Nkama H. Mahmoud
  17. 84' A. El Wafi H. Mahou
  18. 90'+3 F. Rohner Rodrigo Conceição
  19. FT2-0

Đội hình

FC Lugano Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Croci-Torti
  1. 1A. Saipi 7.2
  2. 6J. Espinoza 6.9
  3. 17L. Mai 7.3
  4. 5A. Hajdari 7.5
  5. 23M. Valenzuela 7.2
  6. 7R. Macek 7.3
  7. 25U. Bislimi ▼ 14' 6.9
  8. 29H. Mahmoud ▼ 83' 7.3
  9. 18H. Mahou ▼ 84' 6.9
  10. 19S. Vladi ▼ 61' 7.0
  11. 10M. Bottani ▼ 61' 7.2

Dự bị 7

  1. 14J. Sabbatini ▲ 14' 6.7
  2. 21Y. Cimignani ▲ 61' 7.7
  3. 9Ž. Celar ▲ 61' 7.5
  4. 24J. Nkama ▲ 83' 6.7
  5. 22A. El Wafi ▲ 84' 6.5
  6. 13S. Berbić
  7. 93K. Przybyłko
FC Zürich Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Ural
  1. 25Y. Brecher 6.7
  2. 27Rodrigo Conceição ▼ 90' 6.9
  3. 2L. Kamberi 6.3
  4. 31M. Kryeziu 6.0
  5. 44A. Dante 6.3
  6. 12I. Mathew 6.9
  7. 36C. Tsawa ▼ 46' 6.5
  8. 37N. Reichmuth ▼ 64' 6.2
  9. 10A. Marchesano 6.9
  10. 22A. Oko-Flex ▼ 46' 6.2
  11. 20C. Ligue ▼ 72' 6.2

Dự bị 9

  1. 11J. Okita ▲ 46' 7.0
  2. 14N. Di Giusto ▲ 46' 6.9
  3. 19N. Boranijašević ▲ 64' 6.6
  4. 18D. Afriyie ▲ 72' 6.3
  5. 23F. Rohner ▲ 90'
  6. 9I. Santini
  7. 4S. Wallner
  8. 5F. Daprelà
  9. 1Ž. Kostadinović

Thống kê

021
130
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm8
5Trúng đích3
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn0
1Phạt góc1
0Việt vị1
13Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
366Chuyền bóng474
267Chuyền chính xác383
73%Chính xác chuyền81%
2.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
33 67 - 32 +35 65
2
FC Lugano
33 61 - 44 +17 59
3
Servette FC
33 53 - 38 +15 57
5
FC St. Gallen
38 60 - 51 +9 57
6
FC Winterthur
38 60 - 71 -11 49
6
FC Zürich
33 44 - 35 +9 48
7
FC Luzern
38 47 - 53 -6 49
9
FC Basel 1893
33 41 - 51 -10 40
10
FC Lausanne-Sport
38 48 - 53 -5 45
10
Yverdon Sport
33 43 - 64 -21 40
11
Grasshopper Club Zurich
38 41 - 49 -8 38
12
Stade Lausanne-Ouchy
38 40 - 77 -37 29
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League

So sánh

59Trận đấu51
102Ghi được95
82Thủng lưới55
1.73Bàn thắng mỗi trận1.86
22Giữ sạch lưới17
34Trên 2.5 bàn30
64Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu