Servette FC vs Grasshopper Club Zurich
Tỷ số chung cuộc: Servette FC 2-1 Grasshopper Club Zurich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Servette FC thắng 7, hòa 3, Grasshopper Club Zurich thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 3
- Phong độ
- WWDLL Servette FC
- WLWDW Grasshopper Club Zurich
- 9' Simone Stroscio
- 12' 0-1 A. Abrashi · S. Krasniqi
- 18' Hassane Imourane
- 29' S. Mraz 1-1
- 41' Nikolas Muci
- 42' Samuele Bengondo
- 43' Pedro Naressi
- HT1-1
- 46' ▲ L. Njoh ▼ B. Mazikou
- 55' ▲ O. Clemente ▼ A. Abrashi
- 59' Hassane Imourane
- 59' Hassane Imourane
- 63' ▲ S. Marques ▼ S. Bengondo
- 63' ▲ A. Conateh ▼ N. Muci
- 64' Timothé Cognat
- 71' ▲ M. Lambourde ▼ F. Aye
- 75' M. Lambourde · T. Cognat 2-1
- 82' ▲ J. Von Moos ▼ T. Ouattara
- 86' ▲ L. Giandomenico ▼ N. Rissi
- 86' ▲ D. Sahin ▼ L. Mikulic
- 88' ▲ D. Douline ▼ S. Mraz
- 88' ▲ H. Mendes ▼ Q. Maceiras
- 90'+6 Mathis Lambourde
- FT2-1
Đội hình
- 1E. Gertmonas 6.6
- 23Q. Maceiras ▼ 88' 6.9
- 4S. Rouiller 6.2
- 15M. Burch 7.2
- 18B. Mazikou ▼ 46' 6.6
- 9M. Stevanovic 6.3
- 6Pedro Naressi 7.7
- 8T. Cognat ⇢ 7.5
- 77T. Ouattara ▼ 82' 7.5
- 90S. Mraz ⚽ ▼ 88' 6.9
- 97F. Aye ▼ 71' 6.6
Dự bị 9
- 78L. Besson
- 11L. Fomba
- 81J. Von Moos ▲ 82' 6.5
- 22M. Lambourde ⚽ ▲ 71' 7.6
- 28D. Douline ▲ 88' 6.7
- 17H. Mendes ▲ 88' 6.6
- 34T. Allix
- 14L. Njoh ▲ 46' 6.9
- 35A. Vincent
- 71J. Hammel 7.6
- 28S. Stroscio 6.6
- 15A. Diaby 6.7
- 4L. Mikulic ▼ 86' 6.2
- 57N. Rissi ▼ 86' 6.5
- 8T. Meyer 7.0
- 5H. Imourane 5.6
- 6A. Abrashi ⚽ ▼ 55' 7.3
- 17S. Krasniqi ⇢ 6.6
- 9N. Muci ▼ 63' 6.3
- 60S. Bengondo ▼ 63' 5.9
Dự bị 9
- 1M. Hubel
- 10O. Clemente ▲ 55' 6.3
- 51L. Giandomenico ▲ 86' 6.7
- 73D. Paloschi
- 58Y. Bettkober
- 23S. Marques ▲ 63' 6.3
- 22P. Creti
- 56D. Sahin ▲ 86' 6.7
- 14A. Conateh ▲ 63' 6.7
Thống kê
02⚑7
⚑551
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm11
9Trúng đích3
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
7Phạt góc5
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua7
0.60Bàn thắng ngăn chặn0.60
405Chuyền bóng358
320Chuyền chính xác261
79%Chính xác chuyền73%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 19 - 6 | +13 | 19 | |
| 2 | 8 | 28 - 16 | +12 | 16 | |
| 3 | 7 | 17 - 11 | +6 | 15 | |
| 4 | 7 | 12 - 12 | 0 | 10 | |
| 5 | 7 | 12 - 14 | -2 | 10 | |
| 6 | 7 | 10 - 13 | -3 | 9 | |
| 7 | 7 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 8 | 7 | 11 - 18 | -7 | 7 | |
| 9 | 7 | 11 - 18 | -7 | 7 | |
| 10 | 7 | 16 - 17 | -1 | 6 | |
| 11 | 7 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 12 | 6 | 4 - 8 | -4 | 4 |
Có thể xuống hạng
So sánh
11Trận đấu10
16Ghi được16
12Thủng lưới20
1.45Bàn thắng mỗi trận1.6
3Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn7
6Hiệp hai6