Grasshopper Club Zurich vs Servette FC
Tỷ số chung cuộc: Grasshopper Club Zurich 1-2 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grasshopper Club Zurich thắng 0, hòa 3, Servette FC thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion Letzigrund, Zürich
- Phong độ
- LWLWD Grasshopper Club Zurich
- WWDLL Servette FC
- 16' ▲ E. Crivelli ▼ A. Antunes
- 27' Joel Mall
- 28' T. Ndenge11m 1-0
- 39' Nestory Irankunda
- HT1-0
- 46' ▲ T. Ouattara ▼ A. Ndoye
- 46' ▲ T. Magnin ▼ G. Ondoua
- 55' ▲ J. Guillemenot ▼ D. Kutesa
- 64' Tsiy William Ndenge
- 64' Enzo Crivelli
- 74' Théo Magnin
- 76' 1-1 M. Stevanović · T. Ouattara
- 79' 1-2 S. Rouiller · K. Tsunemoto
- 80' ▲ T. Turhan ▼ N. Muci
- 80' ▲ A. Bojang ▼ E. Maurin
- 80' ▲ T. Verón Lupi ▼ N. Irankunda
- 89' ▲ P. Schürpf ▼ A. Abrashi
- 89' ▲ S. Kittel ▼ T. Meyer
- FT1-2
Đội hình
- 71J. Hammel 6.7
- 22B. Schmitz 6.9
- 26M. Paskotši 6.3
- 15A. Seko 7.3
- 16N. Persson 6.6
- 66N. Irankunda ▼ 80' 7.7
- 6A. Abrashi ▼ 89' 6.9
- 7T. Ndenge ⚽ 6.9
- 20E. Maurin ▼ 80' 6.7
- 53T. Meyer ▼ 89' 7.5
- 9N. Muci ▼ 80' 7.3
Dự bị 9
- 59T. Turhan ▲ 80' 6.3
- 25A. Bojang ▲ 80' 6.5
- 17T. Verón Lupi ▲ 80' 6.7
- 11P. Schürpf ▲ 89'
- 8S. Kittel ▲ 89'
- 14I. Hassane
- 4G. Dettoni
- 2D. Abels
- 29M. Kuttin
- 1J. Mall 6.9
- 3K. Tsunemoto ⇢ 7.5
- 25K. Adams 6.3
- 4S. Rouiller ⚽ 7.7
- 18B. Mazikou 7.3
- 29J. Nonge 6.7
- 5G. Ondoua ▼ 46' 6.3
- 9M. Stevanović ⚽ 7.5
- 10A. Antunes ▼ 16' 6.3
- 17D. Kutesa ▼ 55' 6.2
- 24A. Ndoye ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 27E. Crivelli ▲ 16' 6.5
- 31T. Ouattara ▲ 46' 6.9
- 20T. Magnin ▲ 46' 6.9
- 21J. Guillemenot ▲ 55' 6.9
- 44L. Besson
- 7V. Beniangba
- 36Keyan Varela
- 34L. Srdanovic
- 6A. Baron
Thống kê
02⚑5
⚑630
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm7
4Trúng đích3
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
5Phạt góc6
2Việt vị2
20Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
420Chuyền bóng360
325Chuyền chính xác250
77%Chính xác chuyền69%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
55Trận đấu49
80Ghi được89
73Thủng lưới68
1.45Bàn thắng mỗi trận1.82
13Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn31
39Hiệp hai46