Servette FC vs Grasshopper Club Zurich
Tỷ số chung cuộc: Servette FC 1-1 Grasshopper Club Zurich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Servette FC thắng 7, hòa 3, Grasshopper Club Zurich thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 21
- Sân vận động
- Stade de Genève, Lancy
- Phong độ
- WWDLL Servette FC
- LWLWD Grasshopper Club Zurich
- 41' Bradley Mazikou
- HT0-0
- 55' D. Kutesa · T. Cognat 1-0
- 57' Steve Rouiller
- 61' ▲ E. Crivelli ▼ J. Guillemenot
- 66' Dereck Kutesa
- 67' ▲ T. Verón Lupi ▼ E. Maurin
- 67' ▲ N. Muci ▼ A. Bojang
- 72' Benno Schmitz
- 78' ▲ T. Turhan ▼ T. Meyer
- 79' ▲ L. Srdanovic ▼ M. Stevanović
- 79' ▲ A. Baron ▼ A. Antunes
- 79' ▲ D. Abels ▼ S. Kittel
- 86' ▲ T. Ouattara ▼ K. Tsunemoto
- 86' 1-1 N. Muci · T. Verón Lupi
- 90' ▲ P. Schürpf ▼ N. Irankunda
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Mall 6.9
- 3K. Tsunemoto ▼ 86' 7.3
- 25K. Adams 6.9
- 4S. Rouiller 6.5
- 18B. Mazikou 6.9
- 8T. Cognat ⇢ 8.3
- 20T. Magnin 6.6
- 9M. Stevanović ▼ 79' 6.9
- 10A. Antunes ▼ 79' 7.3
- 17D. Kutesa ⚽ 7.7
- 21J. Guillemenot ▼ 61' 6.7
Dự bị 9
- 27E. Crivelli ▲ 61' 7.2
- 34L. Srdanovic ▲ 79' 6.2
- 6A. Baron ▲ 79' 6.3
- 31T. Ouattara ▲ 86' 6.6
- 44L. Besson
- 29J. Nonge
- 5G. Ondoua
- 24A. Ndoye
- 7V. Beniangba
- 71J. Hammel 6.5
- 22B. Schmitz 7.2
- 26M. Paskotši 6.9
- 15A. Seko 7.2
- 16N. Persson 6.2
- 20E. Maurin ▼ 67' 7.2
- 53T. Meyer ▼ 78' 6.9
- 7T. Ndenge 6.9
- 8S. Kittel ▼ 79' 6.5
- 66N. Irankunda ▼ 90' 7.2
- 25A. Bojang ▼ 67' 6.6
Dự bị 9
- 17T. Verón Lupi ▲ 67' 7.3
- 9N. Muci ⚽ ▲ 67' 7.7
- 59T. Turhan ▲ 78' 6.3
- 2D. Abels ▲ 79' 6.3
- 11P. Schürpf ▲ 90'
- 14I. Hassane
- 29M. Kuttin
- 56L. Kabashi
- 28S. Stroscio
Thống kê
02⚑13
⚑110
54%Kiểm soát bóng46%
22Dứt điểm11
4Trúng đích5
12Chệch đích6
18Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn0
13Phạt góc1
1Việt vị2
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
444Chuyền bóng406
335Chuyền chính xác297
75%Chính xác chuyền73%
2.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
49Trận đấu55
89Ghi được80
68Thủng lưới73
1.82Bàn thắng mỗi trận1.45
11Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai39