Servette FC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Grasshopper Club Zurich

Servette FC vs Grasshopper Club Zurich

Tỷ số chung cuộc: Servette FC 1-0 Grasshopper Club Zurich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Servette FC thắng 7, hòa 3, Grasshopper Club Zurich thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 33
Sân vận động
Stade de Genève, Lancy
Phong độ
WWDLL Servette FC
LWLWD Grasshopper Club Zurich
  1. 2' M. Stevanović · K. Tsunemoto 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' T. Nishimura D. Kutesa
  4. 68' F. de Carvalho A. Mabil
  5. 72' Asumah Abubakar T. Ndenge
  6. 72' B. Fink D. Babunski
  7. 75' D. Douline B. Bolla
  8. 78' O. Batista Meier P. Schürpf
  9. 78' A. Abrashi A. Seko
  10. 90' G. Ondoua T. Cognat
  11. FT1-0

Đội hình

Servette FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Weiler
  1. 32J. Frick 7.9
  2. 3K. Tsunemoto 8.3
  3. 4S. Rouiller 7.2
  4. 19Y. Severin 6.9
  5. 18B. Mazikou 7.6
  6. 8T. Cognat ▼ 90' 7.5
  7. 25D. Bronn 6.9
  8. 10A. Antunes 6.9
  9. 77B. Bolla ▼ 75' 6.9
  10. 17D. Kutesa ▼ 58' 6.6
  11. 9M. Stevanović 7.5

Dự bị 7

  1. 7T. Nishimura ▲ 58' 6.9
  2. 28D. Douline ▲ 75' 6.9
  3. 5G. Ondoua ▲ 90'
  4. 6A. Baron
  5. 31T. Ouattara
  6. 21J. Guillemenot
  7. 1J. Mall
Grasshopper Club Zurich Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: M. Schällibaum
  1. 71J. Hammel 6.5
  2. 2D. Abels 7.6
  3. 26M. Paskotši 7.2
  4. 5J. Laws 6.9
  5. 14T. Ndicka 6.7
  6. 21A. Mabil ▼ 68' 6.9
  7. 15A. Seko ▼ 78' 7.0
  8. 7T. Ndenge ▼ 72' 6.9
  9. 11P. Schürpf ▼ 78' 7.2
  10. 8G. Morandi 6.7
  11. 99D. Babunski ▼ 72' 7.0

Dự bị 9

  1. 77F. de Carvalho ▲ 68' 6.3
  2. 27Asumah Abubakar ▲ 72' 6.9
  3. 9B. Fink ▲ 72' 6.7
  4. 70O. Batista Meier ▲ 78' 6.5
  5. 6A. Abrashi ▲ 78' 6.9
  6. 53T. Meyer
  7. 73F. Hoxha
  8. 90S. Deana
  9. 54L. Bollati

Thống kê

004
300
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm6
4Trúng đích3
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
4Phạt góc3
2Việt vị3
13Phạm lỗi8
3Cứu thua2
395Chuyền bóng501
296Chuyền chính xác409
75%Chính xác chuyền82%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
33 67 - 32 +35 65
2
FC Lugano
33 61 - 44 +17 59
3
Servette FC
33 53 - 38 +15 57
5
FC St. Gallen
38 60 - 51 +9 57
6
FC Winterthur
38 60 - 71 -11 49
6
FC Zürich
33 44 - 35 +9 48
7
FC Luzern
38 47 - 53 -6 49
9
FC Basel 1893
33 41 - 51 -10 40
10
FC Lausanne-Sport
38 48 - 53 -5 45
10
Yverdon Sport
33 43 - 64 -21 40
11
Grasshopper Club Zurich
38 41 - 49 -8 38
12
Stade Lausanne-Ouchy
38 40 - 77 -37 29
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League

So sánh

66Trận đấu51
99Ghi được64
76Thủng lưới69
1.5Bàn thắng mỗi trận1.25
21Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn24
52Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu