Servette FC
5 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Grasshopper Club Zurich

Servette FC vs Grasshopper Club Zurich

Tỷ số chung cuộc: Servette FC 5-0 Grasshopper Club Zurich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Servette FC thắng 7, hòa 3, Grasshopper Club Zurich thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 31
Phong độ
WWDLL Servette FC
LWLWD Grasshopper Club Zurich
  1. 8' J. Kadile · B. Mazikou 1-0
  2. 10' J. Kadile · T. Lopes 2-0
  3. 13' M. Stevanovic 3-0
  4. 18' F. Aye · J. Kadile 4-0
  5. 24' L. Zvonarek F. Tsimba
  6. 41' Mouhamed El Bachir Ngom
  7. HT4-0
  8. 46' M. Ullmann M. Ngom
  9. 60' A. Jallow T. Lopes
  10. 64' Simone Stroscio
  11. 66' O. Clemente J. Asp
  12. 71' M. Stevanovic · B. Mazikou 5-0
  13. 76' S. Mraz F. Aye
  14. 76' L. Fomba D. Douline
  15. 76' G. Morandi J. Kadile
  16. 84' L. Njoh B. Mazikou
  17. 84' H. Imourane T. Meyer
  18. 84' S. Krasniqi S. Stroscio
  19. FT5-0

Đội hình

Servette FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jocelyn Gourvennec
  1. 1J. Mall 7.0
  2. 34T. Allix 7.9
  3. 4S. Rouiller 7.3
  4. 15M. Burch 7.2
  5. 18B. Mazikou ⇢2 ▼ 84' 8.5
  6. 8T. Cognat 8.0
  7. 28D. Douline ▼ 76' 7.3
  8. 36T. Lopes ▼ 60' 7.2
  9. 9M. Stevanovic ⚽2 9.7
  10. 10J. Kadile ⚽2 ▼ 76' 9.6
  11. 97F. Aye ▼ 76' 6.7

Dự bị 9

  1. 32J. Frick
  2. 90S. Mraz ▲ 76' 6.9
  3. 21J. Guillemenot
  4. 11L. Fomba ▲ 76' 7.0
  5. 7G. Morandi ▲ 76' 7.3
  6. 5G. Ondoua
  7. 30A. Jallow ▲ 60' 6.6
  8. 38M. Ishuayed Sanchez
  9. 14L. Njoh ▲ 84' 6.9
Grasshopper Club Zurich Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Gernot Messner
  1. 71J. Hammel 7.2
  2. 15A. Diaby 6.2
  3. 27S. Kohler 6.2
  4. 4L. Mikulic 5.9
  5. 2D. Abels 7.0
  6. 20M. Ngom ▼ 46' 6.3
  7. 8T. Meyer ▼ 84' 6.6
  8. 10J. Asp ▼ 66' 5.7
  9. 28S. Stroscio ▼ 84' 6.5
  10. 19F. Tsimba ▼ 24' 6.3
  11. 99M. Frey 6.9

Dự bị 9

  1. 1N. Glaus
  2. 17O. Clemente ▲ 66' 6.0
  3. 30I. Beka
  4. 11S. Diarrassouba
  5. 18Lee Young-Jun
  6. 14L. Zvonarek ▲ 24' 6.5
  7. 31M. Ullmann ▲ 46' 6.3
  8. 5H. Imourane ▲ 84' 6.6
  9. 54S. Krasniqi ▲ 84' 6.3

Thống kê

005
420
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm10
8Trúng đích5
5Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn1
5Phạt góc4
1Việt vị0
5Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
5Cứu thua3
-0.15Bàn thắng ngăn chặn-0.15
556Chuyền bóng367
473Chuyền chính xác267
85%Chính xác chuyền73%
4.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

50Trận đấu48
90Ghi được62
85Thủng lưới86
1.8Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn27
54Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu