Grasshopper Club Zurich
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Servette FC

Grasshopper Club Zurich vs Servette FC

Tỷ số chung cuộc: Grasshopper Club Zurich 2-2 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grasshopper Club Zurich thắng 0, hòa 3, Servette FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Letzigrund, Zürich
Phong độ
LWLWD Grasshopper Club Zurich
WWDLL Servette FC
  1. 23' M. Choinière · G. Morandi 1-0
  2. 34' 1-1 D. Kutesa · D. Douline
  3. 36' David Douline
  4. 45'+11 1-2 1 U. Simbakoli · K. Tsunemoto
  5. HT1-2
  6. 46' A. Seko K. Tobers
  7. 52' A. Antunes D. Douline
  8. 54' Lee Young-Jun 2-2
  9. 64' T. Meyer M. Choinière
  10. 65' N. Muci S. Kittel
  11. 69' M. Stevanović U. Simbakoli
  12. 69' J. Guillemenot J. von Moos
  13. 72' Giotto Morandi
  14. 72' Gaël Ondoua
  15. 73' Timothé Cognat
  16. 81' A. Mabil A. Abrashi
  17. 85' Steve Rouiller
  18. 90'+1 D. Abels B. Schmitz
  19. 90'+1 A. Baron T. Cognat
  20. FT2-2

Đội hình

Grasshopper Club Zurich Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Schällibaum
  1. 71J. Hammel 6.9
  2. 22B. Schmitz ▼ 90' 6.9
  3. 4K. Tobers ▼ 46' 6.7
  4. 3S. Decarli 6.7
  5. 16N. Persson 7.6
  6. 19M. Choinière ▼ 64' 7.3
  7. 7T. Ndenge 7.7
  8. 6A. Abrashi ▼ 81' 6.6
  9. 10G. Morandi 7.9
  10. 8S. Kittel ▼ 65' 6.2
  11. 18Lee Young-Jun 8.0

Dự bị 9

  1. 15A. Seko ▲ 46' 6.7
  2. 53T. Meyer ▲ 64' 7.3
  3. 9N. Muci ▲ 65' 7.0
  4. 21A. Mabil ▲ 81' 6.3
  5. 2D. Abels ▲ 90'
  6. 11P. Schürpf
  7. 26M. Paskotši
  8. 17T. Verón Lupi
  9. 29M. Kuttin
Servette FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Häberli
  1. 32J. Frick 7.9
  2. 3K. Tsunemoto 7.2
  3. 4S. Rouiller 6.9
  4. 19Y. Severin 6.9
  5. 18B. Mazikou 7.3
  6. 28D. Douline ▼ 52' 7.2
  7. 5G. Ondoua 6.2
  8. 11J. von Moos ▼ 69' 6.6
  9. 8T. Cognat ▼ 90' 7.2
  10. 17D. Kutesa 6.9
  11. 22U. Simbakoli ▼ 69' 7.9

Dự bị 9

  1. 10A. Antunes ▲ 52' 6.5
  2. 9M. Stevanović ▲ 69' 7.0
  3. 21J. Guillemenot ▲ 69' 6.3
  4. 6A. Baron ▲ 90'
  5. 25K. Adams
  6. 24M. Sawadogo
  7. 34L. Srdanovic
  8. 1J. Mall
  9. 31T. Ouattara

Thống kê

019
431
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm18
8Trúng đích5
7Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn7
9Phạt góc4
0Việt vị1
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
466Chuyền bóng376
366Chuyền chính xác289
79%Chính xác chuyền77%
3.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

55Trận đấu49
80Ghi được89
73Thủng lưới68
1.45Bàn thắng mỗi trận1.82
13Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn31
39Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu