Servette FC vs Grasshopper Club Zurich
Tỷ số chung cuộc: Servette FC 1-1 Grasshopper Club Zurich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Servette FC thắng 7, hòa 3, Grasshopper Club Zurich thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 3
- Phong độ
- WWDLL Servette FC
- LWLWD Grasshopper Club Zurich
- 16' Simone Stroscio
- 32' Gaël Ondoua
- 33' 0-1 S. Decarli · L. Plange
- HT0-1
- 46' ▲ L. Fomba ▼ G. Ondoua
- 46' ▲ F. Aye ▼ K. Varela
- 60' ▲ T. Veron ▼ S. Stroscio
- 60' ▲ L. Giandomenico ▼ J. Asp
- 67' ▲ S. Diarrassouba ▼ N. Muci
- 73' ▲ T. Ouattara ▼ J. Guillemenot
- 74' Justin Hammel
- 74' L. Fomba · F. Aye 1-1
- 80' ▲ P. Creti ▼ A. Arigoni
- 87' ▲ J. Atangana ▼ A. Jallow
- 90'+6 Tiemoko Ouattara
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Mall 7.7
- 2L. Srdanovic 7.2
- 25D. Bronn 7.7
- 19Y. Severin 6.5
- 14L. Njoh 7.2
- 8T. Cognat 7.9
- 5G. Ondoua ▼ 46' 6.2
- 9M. Stevanovic 7.2
- 30A. Jallow ▼ 87' 7.0
- 29K. Varela ▼ 46' 6.2
- 21J. Guillemenot ▼ 73' 7.3
Dự bị 9
- 6A. Baron
- 7G. Morandi
- 11L. Fomba ⚽ ▲ 46' 8.2
- 17T. Ouattara ▲ 73' 6.2
- 18B. Mazikou
- 20T. Magnin
- 32J. Frick
- 45J. Atangana ▲ 87' 6.3
- 97F. Aye ▲ 46' 5.3
- 71J. Hammel 7.5
- 2D. Abels 7.3
- 3S. Decarli ⚽ 7.6
- 73D. Paloschi 7.0
- 34A. Arigoni ▼ 80' 7.3
- 14L. Zvonarek 6.9
- 5H. Imourane 6.6
- 28S. Stroscio ▼ 60' 6.7
- 7L. Plange ⇢ 7.2
- 9N. Muci ▼ 67' 5.9
- 10J. Asp ▼ 60' 6.3
Dự bị 8
- 1N. Glaus
- 8T. Meyer
- 11S. Diarrassouba ▲ 67' 6.5
- 16M. Mantini
- 22P. Creti ▲ 80' 6.6
- 27T. Veron ▲ 60' 6.5
- 51L. Giandomenico ▲ 60' 6.7
- 58Y. Bettkober
Thống kê
02⚑8
⚑520
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm12
7Trúng đích5
4Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
8Phạt góc5
2Việt vị1
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
4Cứu thua5
450Chuyền bóng317
354Chuyền chính xác229
79%Chính xác chuyền72%
2.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
50Trận đấu48
90Ghi được62
85Thủng lưới86
1.8Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn27
54Hiệp hai34