Grasshopper Club Zurich
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Servette FC

Grasshopper Club Zurich vs Servette FC

Tỷ số chung cuộc: Grasshopper Club Zurich 0-2 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grasshopper Club Zurich thắng 0, hòa 3, Servette FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Relegation Group · Vòng 35
Phong độ
WLWDW Grasshopper Club Zurich
WDLLW Servette FC
  1. 14' Lovro Zvonarek
  2. 26' M. Ullmann S. Stroscio
  3. 32' Allan Arigoni
  4. 33' Allan Arigoni
  5. 33' 0-1 M. Ullmannphản lưới
  6. HT0-1
  7. 46' Houboulang Mendes
  8. 46' S. Marques A. Abrashi
  9. 51' 0-2 T. Lopes · M. Stevanovic
  10. 64' L. Srdanovic H. Mendes
  11. 65' H. Imourane T. Meyer
  12. 65' D. Papic L. Zvonarek
  13. 65' S. Mraz F. Aye
  14. 74' L. Mikulic M. Ngom
  15. 76' G. Morandi T. Lopes
  16. 76' L. Njoh D. Douline
  17. 84' Sven Köhler
  18. 84' Loun Srdanovic
  19. 85' J. Guillemenot M. Stevanovic
  20. FT0-2

Đội hình

Grasshopper Club Zurich Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gernot Messner
  1. 71J. Hammel 6.5
  2. 34A. Arigoni 5.7
  3. 20M. Ngom ▼ 74' 6.2
  4. 27S. Kohler 7.0
  5. 28S. Stroscio ▼ 26' 6.9
  6. 2D. Abels 6.7
  7. 6A. Abrashi ▼ 46' 6.6
  8. 8T. Meyer ▼ 65' 6.7
  9. 10J. Asp 6.9
  10. 14L. Zvonarek ▼ 65' 6.2
  11. 18Lee Young-Jun 6.9

Dự bị 9

  1. 1N. Glaus
  2. 52S. Marques ▲ 46' 6.9
  3. 56D. Sahin
  4. 31M. Ullmann ▲ 26' 5.5
  5. 5H. Imourane ▲ 65' 7.2
  6. 54S. Krasniqi
  7. 19F. Tsimba
  8. 55D. Papic ▲ 65' 6.3
  9. 4L. Mikulic ▲ 74' 7.0
Servette FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jocelyn Gourvennec
  1. 32J. Frick 6.6
  2. 17H. Mendes ▼ 64' 6.6
  3. 4S. Rouiller 7.3
  4. 15M. Burch 7.2
  5. 18B. Mazikou 7.2
  6. 11L. Fomba 7.2
  7. 28D. Douline ▼ 76' 6.3
  8. 36T. Lopes ▼ 76' 7.3
  9. 9M. Stevanovic ▼ 85' 6.6
  10. 10J. Kadile 7.3
  11. 97F. Aye ▼ 65' 6.3

Dự bị 9

  1. 44L. Rieder
  2. 90S. Mraz ▲ 65' 6.5
  3. 21J. Guillemenot ▲ 85' 6.2
  4. 7G. Morandi ▲ 76' 6.7
  5. 30A. Jallow
  6. 39M. Miguel
  7. 38M. Ishuayed Sanchez
  8. 2L. Srdanovic ▲ 64' 6.6
  9. 14L. Njoh ▲ 76' 6.6

Thống kê

122
320
39%Kiểm soát bóng61%
7Dứt điểm15
0Trúng đích3
2Chệch đích8
1Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
2Phạt góc3
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
347Chuyền bóng535
269Chuyền chính xác460
78%Chính xác chuyền86%
0.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

48Trận đấu50
62Ghi được90
86Thủng lưới85
1.29Bàn thắng mỗi trận1.8
9Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu