Grasshopper Club Zurich
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Servette FC

Grasshopper Club Zurich vs Servette FC

Tỷ số chung cuộc: Grasshopper Club Zurich 0-1 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grasshopper Club Zurich thắng 0, hòa 3, Servette FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 16
Phong độ
LWLWD Grasshopper Club Zurich
WWDLL Servette FC
  1. 8' Florian Ayé
  2. 21' 0-1 S. Rouiller · T. Cognat
  3. 28' Tim Meyer
  4. 38' H. Imourane T. Meyer
  5. 38' S. Krasniqi S. Marques
  6. 39' O. Clemente N. Muci
  7. 44' Jérémy Guillemenot
  8. HT0-1
  9. 59' J. Mall J. Frick
  10. 67' Bradley Mazikou
  11. 76' D. Douline J. Guillemenot
  12. 82' M. Ishuayed Sanchez G. Morandi
  13. 83' S. Mraz F. Aye
  14. 86' L. Giandomenico M. Ullmann
  15. FT0-1

Đội hình

Grasshopper Club Zurich Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Gernot Messner
  1. 71J. Hammel 6.5
  2. 16M. Mantini 7.2
  3. 15A. Diaby 6.3
  4. 28S. Stroscio 7.6
  5. 52S. Marques ▼ 38' 6.5
  6. 14L. Zvonarek 6.3
  7. 8T. Meyer ▼ 38' 6.2
  8. 31M. Ullmann ▼ 86' 6.3
  9. 7L. Plange 6.5
  10. 9N. Muci ▼ 39' 6.2
  11. 10J. Asp 6.7

Dự bị 9

  1. 1N. Glaus
  2. 3S. Decarli
  3. 5H. Imourane ▲ 38' 7.2
  4. 11S. Diarrassouba
  5. 17O. Clemente ▲ 39' 6.9
  6. 22P. Creti
  7. 51L. Giandomenico ▲ 86' 6.3
  8. 54S. Krasniqi ▲ 38' 6.5
  9. 57N. Rissi
Servette FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jocelyn Gourvennec
  1. 32J. Frick ▼ 59' 7.2
  2. 18B. Mazikou 7.2
  3. 4S. Rouiller 8.2
  4. 25D. Bronn 7.3
  5. 14L. Njoh 7.7
  6. 9M. Stevanovic 7.0
  7. 11L. Fomba 6.9
  8. 8T. Cognat 8.0
  9. 7G. Morandi ▼ 82' 6.9
  10. 21J. Guillemenot ▼ 76' 6.7
  11. 97F. Aye ▼ 83' 6.6

Dự bị 9

  1. 1J. Mall ▲ 59' 6.9
  2. 6A. Baron
  3. 20T. Magnin
  4. 28D. Douline ▲ 76' 6.9
  5. 30A. Jallow
  6. 38M. Ishuayed Sanchez ▲ 82' 6.7
  7. 39M. Miguel
  8. 45J. Atangana
  9. 90S. Mraz ▲ 83' 6.2

Thống kê

017
320
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm7
1Trúng đích1
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn2
7Phạt góc3
1Việt vị5
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Cứu thua1
385Chuyền bóng352
285Chuyền chính xác243
74%Chính xác chuyền69%
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

48Trận đấu50
62Ghi được90
86Thủng lưới85
1.29Bàn thắng mỗi trận1.8
9Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu