FC Lausanne-Sport
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
BSC Young Boys

FC Lausanne-Sport vs BSC Young Boys

Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 2-2 BSC Young Boys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 4, hòa 2, BSC Young Boys thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 3
Sân vận động
Stade de la Tuiliere, Lausanne
Phong độ
WLLDL FC Lausanne-Sport
WWDWD BSC Young Boys
  1. 22' Kastriot Imeri
  2. 25' Lewin Blum
  3. 37' C. Fassnacht K. Imeri
  4. HT0-0
  5. 48' 0-1 C. Zesiger · A. Sanches
  6. 52' I. Bah Mendes T. Bergvall
  7. 58' Edimilson Fernandes
  8. 61' Armin Gigović
  9. 63' Olivier Custodio
  10. 68' N. Butler-Oyedeji O. Custodio
  11. 68' I. Schmidt L. Blum
  12. 68' D. Pech A. Sanches
  13. 75' 0-2 D. Pech · S. Essende
  14. 77' F. Mollet · S. Kone 1-2
  15. 82' Ibrahim Bah Mendes
  16. 83' I. Despotovic S. Kone
  17. 86' L. Benito J. Monteiro
  18. 86' S. Lauper A. Gigovic
  19. 89' N. Butler-Oyedeji · I. Despotovic 2-2
  20. 90'+5 Nathan Butler-Oyedeji
  21. FT2-2

Đội hình

FC Lausanne-Sport Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luka Elsner
  1. 90M. Mastil 6.3
  2. 6T. Bergvall ▼ 52' 6.7
  3. 14K. Mouanga 7.2
  4. 71K. Sow 7.2
  5. 18M. Poaty 6.3
  6. 10O. Custodio ▼ 68' 6.2
  7. 8J. Roche 7.2
  8. 80S. Kone ▼ 83' 6.7
  9. 2B. Soppy 7.2
  10. 78O. Janneh 6.3
  11. 91F. Mollet 8.2

Dự bị 8

  1. 1T. Castella
  2. 11N. Butler-Oyedeji ▲ 68' 7.7
  3. 3T. Fredricson
  4. 49I. Despotovic ▲ 83' 6.6
  5. 51I. Bah Mendes ▲ 52' 6.6
  6. 17S. Traore
  7. 5D. Ngonzo
  8. 48E. B. Ozcan
BSC Young Boys Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Gerardo Seoane
  1. 1M. Keller 6.3
  2. 27L. Blum ▼ 68' 7.2
  3. 5G. Wuthrich 6.7
  4. 15C. Zesiger 7.3
  5. 3J. Hadjam 6.3
  6. 6E. Fernandes 5.7
  7. 8A. Gigovic ▼ 86' 6.7
  8. 10A. Sanches ▼ 68' 6.7
  9. 29K. Imeri ▼ 37' 6.2
  10. 11J. Monteiro ▼ 86' 6.5
  11. 99S. Essende 6.6

Dự bị 9

  1. 18J. Mall
  2. 23L. Benito ▲ 86' 6.2
  3. 16C. Fassnacht ▲ 37' 6.2
  4. 30S. Lauper ▲ 86' 6.3
  5. 22I. Schmidt ▲ 68' 6.2
  6. 33S. Bukinac
  7. 13D. Pech ▲ 68' 7.7
  8. 34E. Etoski
  9. 25E. Tsimba

Thống kê

033
231
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm17
4Trúng đích6
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn5
3Phạt góc2
2Việt vị1
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
-0.45Bàn thắng ngăn chặn-0.45
472Chuyền bóng360
389Chuyền chính xác284
82%Chính xác chuyền79%
1.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lugano
6 17 - 4 +13 18
2
BSC Young Boys
7 26 - 14 +12 15
3
FC Sion
6 14 - 11 +3 12
4
FC St. Gallen
6 12 - 11 +1 10
5
FC Basel 1893
7 12 - 12 0 10
6
FC Luzern
7 10 - 13 -3 9
7
FC Thun
6 11 - 17 -6 7
8
FC Zürich
7 11 - 18 -7 7
9
FC Vaduz
7 16 - 17 -1 6
10
FC Lausanne-Sport
7 7 - 10 -3 6
11
Grasshopper Club Zurich
6 9 - 14 -5 5
12
Servette FC
6 4 - 8 -4 4
Có thể xuống hạng

So sánh

13Trận đấu11
19Ghi được42
19Thủng lưới17
1.46Bàn thắng mỗi trận3.82
4Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn10
11Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu