FC Lausanne-Sport
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
BSC Young Boys

FC Lausanne-Sport vs BSC Young Boys

Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 1-2 BSC Young Boys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 4, hòa 2, BSC Young Boys thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 21
Sân vận động
Stade de la Tuiliere, Lausanne
Phong độ
WLLDL FC Lausanne-Sport
WWDWD BSC Young Boys
  1. 1' 0-1 J. Monteiro · F. Ugrinic
  2. 11' Loris Benito
  3. 12' 0-2 F. Ugrinic11m
  4. 37' Cédric Itten
  5. HT0-2
  6. 50' Ł. Łakomy F. Ugrinic
  7. 61' M. Poaty · F. Diabaté 1-2
  8. 63' A. Bernede J. Roche
  9. 63' A. Ajdini K. Sène
  10. 63' A. Balde T. Okou
  11. 63' E. Colley C. Fassnacht
  12. 63' M. Chaiwa A. Virginius
  13. 66' Fousseni Diabaté
  14. 79' I. Parra F. Diabaté
  15. 79' S. Fofana M. Poaty
  16. 88' M. Elia C. Itten
  17. 90'+2 Koba Koindredi
  18. FT1-2

Đội hình

FC Lausanne-Sport Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Magnin
  1. 25K. Letica 6.3
  2. 10O. Custodio 7.7
  3. 14K. Mouanga 6.9
  4. 6N. Dussenne 6.9
  5. 18M. Poaty ▼ 79' 7.3
  6. 80A. Sanches 6.9
  7. 8J. Roche ▼ 63' 6.9
  8. 5K. Koindredi 7.5
  9. 92T. Okou ▼ 63' 6.9
  10. 9K. Sène ▼ 63' 6.9
  11. 11F. Diabaté ▼ 79' 7.9

Dự bị 9

  1. 24A. Bernede ▲ 63' 6.6
  2. 7A. Ajdini ▲ 63' 6.2
  3. 70A. Balde ▲ 63' 6.0
  4. 41I. Parra ▲ 79' 6.9
  5. 93S. Fofana ▲ 79' 6.3
  6. 39F. Oviedo
  7. 20H. Abdallah
  8. 1T. Castella
  9. 44D. Ngonzo
BSC Young Boys Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Contini
  1. 33M. Keller 7.0
  2. 24Z. Athekame 6.9
  3. 13M. Camara 7.2
  4. 23L. Benito 7.2
  5. 3J. Hadjam 7.0
  6. 16C. Fassnacht ▼ 63' 6.3
  7. 45R. Raveloson 7.2
  8. 7F. Ugrinic ▼ 50' 7.9
  9. 77J. Monteiro 6.9
  10. 21A. Virginius ▼ 63' 6.3
  11. 9C. Itten ▼ 88' 6.7

Dự bị 9

  1. 8Ł. Łakomy ▲ 50' 6.9
  2. 11E. Colley ▲ 63' 7.0
  3. 14M. Chaiwa ▲ 63' 6.6
  4. 15M. Elia ▲ 88' 6.3
  5. 4T. Zoukrou
  6. 26D. von Ballmoos
  7. 10K. Imeri
  8. 27L. Blum
  9. 30S. Lauper

Thống kê

027
510
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm7
4Trúng đích2
9Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn0
7Phạt góc5
1Việt vị0
12Phạm lỗi19
2Thẻ vàng1
0Cứu thua3
415Chuyền bóng332
324Chuyền chính xác238
78%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

52Trận đấu63
96Ghi được101
70Thủng lưới98
1.85Bàn thắng mỗi trận1.6
15Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn37
53Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu