FC Lausanne-Sport vs BSC Young Boys
Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 3-2 BSC Young Boys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 4, hòa 2, BSC Young Boys thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Championship Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Stade de la Tuiliere, Lausanne
- Phong độ
- WLLDL FC Lausanne-Sport
- WWDWD BSC Young Boys
- -5' Koba Koindredi
- 27' 0-1 C. Fassnacht
- 30' Chris Bedia
- 38' Mamadou Kaly Sene
- 45'+1 Lewin Blum
- 45'+2 N. Dussenne · K. Koindredi 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ M. Chaiwa ▼ T. Zoukrou
- 48' K. Sène · K. Koindredi 2-1
- 59' ▲ A. Virginius ▼ Abdu Conté
- 62' Jaouen Hadjam
- 72' ▲ D. Males ▼ C. Fassnacht
- 72' ▲ C. Itten ▼ E. Colley
- 72' T. Okou 3-1
- 79' ▲ Z. Athekame ▼ L. Blum
- 80' 3-2 D. Males · F. Ugrinic
- 81' ▲ F. Oviedo ▼ K. Sène
- 85' ▲ K. Sow ▼ K. Koindredi
- 90'+6 Olivier Custodio
- 90'+7 Zachary Athekame
- 90'+6 Rayan Raveloson
- 90'+2 ▲ A. Baldé ▼ T. Okou
- FT3-2
Đội hình
- 25K. Letica 6.9
- 34R. Giger 7.2
- 14K. Mouanga 6.3
- 6N. Dussenne ⚽ 7.5
- 18M. Poaty 7.3
- 5K. Koindredi ⇢2 ▼ 85' 8.0
- 8J. Roche 7.3
- 10O. Custodio 6.6
- 92T. Okou ⚽ ▼ 90' 7.7
- 9K. Sène ⚽ ▼ 81' 7.6
- 11F. Diabaté 6.3
Dự bị 9
- 39F. Oviedo ▲ 81' 6.5
- 71K. Sow ▲ 85' 7.2
- 70A. Baldé ▲ 90' 6.5
- 1T. Castella
- 23K. de la Fuente
- 47S. NDiaye
- 43M. Polster
- 27B. Lekoueiry
- 7A. Ajdini
- 33M. Keller 6.6
- 27L. Blum ▼ 79' 6.3
- 30S. Lauper 6.3
- 4T. Zoukrou ▼ 46' 6.7
- 22Abdu Conté ▼ 59' 6.7
- 16C. Fassnacht ⚽ ▼ 72' 7.2
- 7F. Ugrinic ⇢ 7.5
- 45R. Raveloson 6.9
- 3J. Hadjam 7.3
- 11E. Colley ▼ 72' 6.9
- 29C. Bedia 5.6
Dự bị 9
- 14M. Chaiwa ▲ 46' 6.9
- 21A. Virginius ▲ 59' 6.3
- 39D. Males ⚽ ▲ 72' 7.9
- 9C. Itten ▲ 72' 6.7
- 24Z. Athekame ▲ 79' 6.3
- 66R. Smith
- 23L. Benito
- 26D. von Ballmoos
- 8Ł. Łakomy
Thống kê
03⚑5
⚑340
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm13
6Trúng đích6
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị2
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
4Cứu thua3
361Chuyền bóng434
278Chuyền chính xác362
77%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu63
96Ghi được101
70Thủng lưới98
1.85Bàn thắng mỗi trận1.6
15Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn37
53Hiệp hai53