BSC Young Boys vs FC Lausanne-Sport
Tỷ số chung cuộc: BSC Young Boys 1-1 FC Lausanne-Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSC Young Boys thắng 4, hòa 2, FC Lausanne-Sport thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Wankdorf, Bern
- Phong độ
- WWDWD BSC Young Boys
- WLLDL FC Lausanne-Sport
- 42' Sandro Lauper
- 45'+3 F. Ugrinic · E. Colley 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Virginius ▼ J. Monteiro
- 46' ▲ D. Males ▼ S. Lauper
- 46' ▲ M. Chaiwa ▼ A. Husic
- 57' Ebrima Colley
- 58' Jaouen Hadjam
- 60' ▲ F. Oviedo ▼ K. Sène
- 60' ▲ K. de la Fuente ▼ T. Okou
- 61' ▲ Diogo Carraco ▼ A. Bernede
- 70' 1-1 K. Sow · F. Diabaté
- 72' ▲ N. Persson ▼ J. Hadjam
- 75' Tanguy Zoukrou
- 76' Tanguy Zoukrou
- 79' ▲ Z. Athekame ▼ C. Itten
- 81' ▲ M. Polster ▼ M. Poaty
- 84' ▲ K. Mouanga ▼ K. Sow
- FT1-1
Đội hình
- 33M. Keller 7.5
- 27L. Blum 7.2
- 4T. Zoukrou 6.2
- 5A. Husic ▼ 46' 6.7
- 3J. Hadjam ▼ 72' 6.3
- 20C. Niasse 7.2
- 30S. Lauper ▼ 46' 6.9
- 77J. Monteiro ▼ 46' 6.2
- 7F. Ugrinic ⚽ 7.5
- 11E. Colley ⇢ 6.3
- 9C. Itten ▼ 79' 6.7
Dự bị 9
- 21A. Virginius ▲ 46' 6.5
- 39D. Males ▲ 46' 6.7
- 14M. Chaiwa ▲ 46' 6.3
- 19N. Persson ▲ 72' 6.7
- 24Z. Athekame ▲ 79' 6.7
- 35S. Ganvoula
- 10K. Imeri
- 40D. Marzino
- 26D. von Ballmoos
- 25K. Letica 6.2
- 10O. Custodio 7.2
- 71K. Sow ⚽ ▼ 84' 7.3
- 6N. Dussenne 7.2
- 18M. Poaty ▼ 81' 7.2
- 92T. Okou ▼ 60' 7.2
- 8J. Roche 7.9
- 24A. Bernede ▼ 61' 6.9
- 11F. Diabaté ⇢ 8.2
- 80A. Sanches 6.9
- 9K. Sène ▼ 60' 6.3
Dự bị 9
- 39F. Oviedo ▲ 60' 6.7
- 23K. de la Fuente ▲ 60' 6.7
- 21Diogo Carraco ▲ 61' 6.6
- 43M. Polster ▲ 81' 6.2
- 14K. Mouanga ▲ 84' 6.6
- 20H. Abdallah
- 1T. Castella
- 34R. Giger
- 7A. Ajdini
Thống kê
13⚑1
⚑600
53%Kiểm soát bóng47%
6Dứt điểm18
1Trúng đích8
3Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
1Phạt góc6
0Việt vị1
18Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua0
408Chuyền bóng340
309Chuyền chính xác257
76%Chính xác chuyền76%
0.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
63Trận đấu52
101Ghi được96
98Thủng lưới70
1.6Bàn thắng mỗi trận1.85
14Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn32
53Hiệp hai53