FC Lausanne-Sport
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
BSC Young Boys

FC Lausanne-Sport vs BSC Young Boys

Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 0-1 BSC Young Boys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 4, hòa 2, BSC Young Boys thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 22
Sân vận động
Stade de la Tuiliere, Lausanne
Phong độ
WLLDL FC Lausanne-Sport
WWDWD BSC Young Boys
  1. 7' F. Lustenberger L. Benito
  2. 8' 0-1 E. Colley
  3. 11' Antoine Bernede
  4. 22' Fabian Lustenberger
  5. HT0-1
  6. 46' R. Giger O. Custodio
  7. 46' S. Pafundi K. Sène
  8. 63' J. Mvuka E. Colley
  9. 63' C. Niasse F. Ugrinic
  10. 69' A. Husic R. Ilie
  11. 82' D. Males Ł. Łakomy
  12. 82' S. Ganvoula C. Itten
  13. 89' Silvère Ganvoula
  14. FT0-1

Đội hình

FC Lausanne-Sport Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Magnin
  1. 25K. Letica 7.7
  2. 10O. Custodio ▼ 46' 7.2
  3. 6N. Dussenne 7.3
  4. 5B. Dabanlı 6.9
  5. 18M. Poaty 6.7
  6. 19R. Ilie ▼ 69' 6.2
  7. 8J. Roche 6.6
  8. 24A. Bernede 7.0
  9. 22S. Kalu 7.2
  10. 9K. Sène ▼ 46' 6.5
  11. 96B. Labeau 6.5

Dự bị 9

  1. 34R. Giger ▲ 46' 6.9
  2. 30S. Pafundi ▲ 46' 6.9
  3. 4A. Husic ▲ 69' 6.7
  4. 17S. Traore
  5. 7S. Kukuruzović
  6. 1T. Castella
  7. 12G. Szalai
  8. 20C. Kablan
  9. 37M. Nanizayamo
BSC Young Boys Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Wicky
  1. 26D. von Ballmoos 7.6
  2. 17S. Janko 7.3
  3. 4A. Amenda 6.9
  4. 23L. Benito ▼ 7'
  5. 19N. Persson 7.2
  6. 7F. Ugrinic ▼ 63' 6.6
  7. 30S. Lauper 7.2
  8. 8Ł. Łakomy ▼ 82' 7.9
  9. 77Joël Monteiro 7.0
  10. 9C. Itten ▼ 82' 6.3
  11. 11E. Colley ▼ 63' 7.7

Dự bị 9

  1. 28F. Lustenberger ▲ 7' 7.2
  2. 32J. Mvuka ▲ 63' 6.3
  3. 20C. Niasse ▲ 63' 6.9
  4. 39D. Males ▲ 82' 6.3
  5. 35S. Ganvoula ▲ 82' 6.6
  6. 3J. Hadjam
  7. 14M. Chaiwa
  8. 22D. Rrudhani
  9. 1A. Racioppi

Thống kê

015
310
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm14
4Trúng đích6
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
5Phạt góc3
4Việt vị2
16Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
5Cứu thua4
372Chuyền bóng413
288Chuyền chính xác306
77%Chính xác chuyền74%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
33 67 - 32 +35 65
2
FC Lugano
33 61 - 44 +17 59
3
Servette FC
33 53 - 38 +15 57
5
FC St. Gallen
38 60 - 51 +9 57
6
FC Winterthur
38 60 - 71 -11 49
6
FC Zürich
33 44 - 35 +9 48
7
FC Luzern
38 47 - 53 -6 49
9
FC Basel 1893
33 41 - 51 -10 40
10
FC Lausanne-Sport
38 48 - 53 -5 45
10
Yverdon Sport
33 43 - 64 -21 40
11
Grasshopper Club Zurich
38 41 - 49 -8 38
12
Stade Lausanne-Ouchy
38 40 - 77 -37 29
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League

So sánh

48Trận đấu62
71Ghi được126
65Thủng lưới60
1.48Bàn thắng mỗi trận2.03
13Giữ sạch lưới26
30Trên 2.5 bàn36
35Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu