BSC Young Boys
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Lausanne-Sport

BSC Young Boys vs FC Lausanne-Sport

Tỷ số chung cuộc: BSC Young Boys 3-0 FC Lausanne-Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSC Young Boys thắng 4, hòa 2, FC Lausanne-Sport thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 27
Sân vận động
Stadion Wankdorf, Bern
Phong độ
WWDWD BSC Young Boys
WLLDL FC Lausanne-Sport
  1. 27' Abdu Conté
  2. 40' Marvin Senaya
  3. 45' E. Colley 1-0
  4. HT1-0
  5. 60' C. Bedia C. Itten
  6. 63' A. Balde T. Okou
  7. 63' A. Ajdini K. Sène
  8. 65' Fousseni Diabaté
  9. 78' C. Bedia 2-0
  10. 80' A. Virginius E. Colley
  11. 80' J. Hadjam Abdu Conté
  12. 80' Ł. Łakomy C. Fassnacht
  13. 83' F. Oviedo A. Sanches
  14. 83' B. Lekoueiry K. Koindredi
  15. 86' C. Bedia · J. Hadjam 3-0
  16. 87' M. Camara F. Ugrinic
  17. 89' S. Fofana M. Poaty
  18. FT3-0

Đội hình

BSC Young Boys Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: G. Contini
  1. 33M. Keller 7.0
  2. 27L. Blum 7.2
  3. 30S. Lauper 6.6
  4. 23L. Benito 7.7
  5. 22Abdu Conté ▼ 80' 7.2
  6. 16C. Fassnacht ▼ 80' 7.7
  7. 45R. Raveloson 7.2
  8. 7F. Ugrinic ▼ 87' 7.2
  9. 77J. Monteiro 7.0
  10. 11E. Colley ▼ 80' 7.2
  11. 9C. Itten ▼ 60' 7.3

Dự bị 9

  1. 29C. Bedia ⚽2 ▲ 60' 8.5
  2. 21A. Virginius ▲ 80' 6.9
  3. 3J. Hadjam ▲ 80' 7.2
  4. 8Ł. Łakomy ▲ 80' 7.2
  5. 13M. Camara ▲ 87'
  6. 66R. Smith
  7. 24Z. Athekame
  8. 10K. Imeri
  9. 26D. von Ballmoos
FC Lausanne-Sport Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: L. Magnin
  1. 1T. Castella 6.6
  2. 19M. Senaya 6.6
  3. 71K. Sow 6.7
  4. 6N. Dussenne 6.5
  5. 18M. Poaty ▼ 89' 6.3
  6. 92T. Okou ▼ 63' 6.3
  7. 8J. Roche 6.3
  8. 5K. Koindredi ▼ 83' 6.9
  9. 11F. Diabaté 6.6
  10. 80A. Sanches ▼ 83' 7.3
  11. 9K. Sène ▼ 63' 6.6

Dự bị 9

  1. 70A. Balde ▲ 63' 6.3
  2. 7A. Ajdini ▲ 63' 6.3
  3. 39F. Oviedo ▲ 83' 6.3
  4. 27B. Lekoueiry ▲ 83' 6.5
  5. 93S. Fofana ▲ 89'
  6. 14K. Mouanga
  7. 10O. Custodio
  8. 34R. Giger
  9. 25K. Letica

Thống kê

011
720
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm10
7Trúng đích3
6Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
1Phạt góc7
3Việt vị6
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
345Chuyền bóng268
257Chuyền chính xác193
74%Chính xác chuyền72%
2.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

63Trận đấu52
101Ghi được96
98Thủng lưới70
1.6Bàn thắng mỗi trận1.85
14Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn32
53Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu