FC Lausanne-Sport vs BSC Young Boys
Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 2-0 BSC Young Boys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 4, hòa 2, BSC Young Boys thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 28
- Sân vận động
- Stade de la Tuiliere, Lausanne
- Phong độ
- WLLDL FC Lausanne-Sport
- WWDWD BSC Young Boys
- 29' Aurele Amenda
- 30' K. Sène11m 1-0
- 34' Lewin Blum
- 34' N. Dussenne · S. Pafundi 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ S. Janko ▼ L. Blum
- 60' ▲ J. Mvuka ▼ M. Elia
- 61' ▲ E. Colley ▼ D. Males
- 62' ▲ A. Sanches ▼ D. Rrudhani
- 62' ▲ R. Ilie ▼ F. Diabaté
- 66' Mamadou Kaly Sene
- 67' Mohamed Camara
- 72' ▲ B. Labeau ▼ K. Sène
- 72' ▲ C. Kablan ▼ S. Pafundi
- 73' Cheikh Niasse
- 77' ▲ Ł. Łakomy ▼ S. Lauper
- 77' ▲ S. Ganvoula ▼ C. Itten
- 85' ▲ H. Loucif ▼ M. Poaty
- 87' Saidy Janko
- 90'+4 Noë Dussenne
- FT2-0
Đội hình
- 25K. Letica 7.0
- 34R. Giger 7.0
- 6N. Dussenne ⚽ 8.9
- 12G. Szalai 6.9
- 18M. Poaty ▼ 85' 7.2
- 30S. Pafundi ⇢ ▼ 72' 7.2
- 10O. Custodio 7.7
- 24A. Bernede 6.6
- 29D. Rrudhani ▼ 62' 6.7
- 9K. Sène ⚽ ▼ 72' 7.2
- 11F. Diabaté ▼ 62' 6.9
Dự bị 9
- 80A. Sanches ▲ 62' 7.2
- 19R. Ilie ▲ 62' 6.6
- 96B. Labeau ▲ 72' 6.2
- 20C. Kablan ▲ 72' 6.9
- 13H. Loucif ▲ 85' 6.7
- 37M. Nanizayamo
- 7S. Kukuruzović
- 1T. Castella
- 5B. Dabanlı
- 26D. von Ballmoos 7.9
- 27L. Blum ▼ 46' 6.2
- 4A. Amenda 7.0
- 13M. Camara 6.9
- 3J. Hadjam 6.9
- 39D. Males ▼ 61' 6.9
- 30S. Lauper ▼ 77' 6.6
- 20C. Niasse 6.9
- 77Joël Monteiro 6.3
- 9C. Itten ▼ 77' 6.6
- 15M. Elia ▼ 60' 6.2
Dự bị 9
- 17S. Janko ▲ 46' 6.9
- 32J. Mvuka ▲ 60' 6.7
- 11E. Colley ▲ 61' 6.3
- 8Ł. Łakomy ▲ 77' 6.3
- 35S. Ganvoula ▲ 77' 6.6
- 5A. Husic
- 1A. Racioppi
- 75S. Crnovrsanin
- 19N. Persson
Thống kê
02⚑6
⚑750
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm11
9Trúng đích1
3Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
6Phạt góc7
4Việt vị2
9Phạm lỗi20
2Thẻ vàng5
1Cứu thua7
269Chuyền bóng422
178Chuyền chính xác324
66%Chính xác chuyền77%
2.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 67 - 32 | +35 | 65 | |
| 2 | 33 | 61 - 44 | +17 | 59 | |
| 3 | 33 | 53 - 38 | +15 | 57 | |
| 5 | 38 | 60 - 51 | +9 | 57 | |
| 6 | 38 | 60 - 71 | -11 | 49 | |
| 6 | 33 | 44 - 35 | +9 | 48 | |
| 7 | 38 | 47 - 53 | -6 | 49 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 10 | 38 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 10 | 33 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 11 | 38 | 41 - 49 | -8 | 38 | |
| 12 | 38 | 40 - 77 | -37 | 29 |
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League
So sánh
48Trận đấu62
71Ghi được126
65Thủng lưới60
1.48Bàn thắng mỗi trận2.03
13Giữ sạch lưới26
30Trên 2.5 bàn36
35Hiệp hai71