FC Lausanne-Sport
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
BSC Young Boys

FC Lausanne-Sport vs BSC Young Boys

Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 0-2 BSC Young Boys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 4, hòa 2, BSC Young Boys thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 30
Sân vận động
Stade de la Tuiliere, Lausanne
Phong độ
WLLDL FC Lausanne-Sport
WWDWD BSC Young Boys
  1. 30' Joël Monteiro
  2. 43' 0-1 A. Sanches · J. Monteiro
  3. HT0-1
  4. 48' Abdou Karim Sow
  5. 53' Alvyn Sanches
  6. 54' T. Bair S. Traore
  7. 54' S. Fofana B. Lekoueiry
  8. 55' 0-2 A. Sanches · Y. Valery
  9. 61' F. Mollet O. Janneh
  10. 61' G. Sigua N. Beloko
  11. 64' D. Males J. Monteiro
  12. 75' C. Bedia S. Essende
  13. 75' E. Colley A. Virginius
  14. 80' E. Kana-Biyik G. Diakite
  15. 87' S. Janko Y. Valery
  16. 87' R. Raveloson D. Pech
  17. FT0-2

Đội hình

FC Lausanne-Sport Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Peter Zeidler
  1. 25K. Letica 6.6
  2. 2B. Soppy 7.2
  3. 14K. Mouanga 7.6
  4. 71K. Sow 5.3
  5. 18M. Poaty 6.5
  6. 16N. Beloko ▼ 61' 6.2
  7. 10O. Custodio 7.0
  8. 70G. Diakite ▼ 80' 7.2
  9. 27B. Lekoueiry ▼ 54' 6.2
  10. 17S. Traore ▼ 54' 6.2
  11. 78O. Janneh ▼ 61' 6.3

Dự bị 9

  1. 1T. Castella
  2. 91F. Mollet ▲ 61' 6.7
  3. 9T. Bair ▲ 54' 6.5
  4. 38G. Sigua ▲ 61' 6.9
  5. 93S. Fofana ▲ 54' 6.2
  6. 80S. Kone
  7. 22E. Kana-Biyik ▲ 80' 6.7
  8. 6T. Bergvall
  9. 5D. Ngonzo
BSC Young Boys Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gerardo Seoane
  1. 1M. Keller 7.2
  2. 22Y. Valery ▼ 87' 7.0
  3. 5G. Wuthrich 7.6
  4. 30S. Lauper 8.0
  5. 23L. Benito 7.6
  6. 13D. Pech ▼ 87' 7.9
  7. 37A. Gigovic 6.9
  8. 7A. Virginius ▼ 75' 6.9
  9. 10A. Sanches ⚽2 8.9
  10. 77J. Monteiro ▼ 64' 6.9
  11. 99S. Essende ▼ 75' 7.0

Dự bị 9

  1. 12H. Lindner
  2. 17S. Janko ▲ 87'
  3. 29C. Bedia ▲ 75' 6.2
  4. 45R. Raveloson ▲ 87'
  5. 11E. Colley ▲ 75' 6.3
  6. 39D. Males ▲ 64' 6.3
  7. 54L. Dalipi
  8. 4T. Zoukrou
  9. 33S. Bukinac

Thống kê

104
320
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm10
3Trúng đích4
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
4Phạt góc3
0Việt vị1
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
0.21Bàn thắng ngăn chặn0.21
445Chuyền bóng560
367Chuyền chính xác478
82%Chính xác chuyền85%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

58Trận đấu58
87Ghi được117
84Thủng lưới104
1.5Bàn thắng mỗi trận2.02
14Giữ sạch lưới12
38Trên 2.5 bàn42
43Hiệp hai68

Đối đầu

Trang trận đấu