FC Lausanne-Sport vs BSC Young Boys
Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 5-0 BSC Young Boys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 4, hòa 2, BSC Young Boys thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 8
- Sân vận động
- Stade de la Tuiliere, Lausanne
- Phong độ
- WLLDL FC Lausanne-Sport
- WWDWD BSC Young Boys
- 6' T. Bair · G. Sigua 1-0
- 12' T. Bair · S. Fofana 2-0
- 25' ▲ A. Gigovic ▼ D. Pech
- HT2-0
- 46' ▲ N. Butler-Oyedeji ▼ G. Sigua
- 46' ▲ D. Males ▼ S. Cordova
- 47' T. Bair · G. Diakite 3-0
- 53' Abdou Karim Sow
- 59' ▲ R. Raveloson ▼ E. Fernandes
- 59' ▲ A. Virginius ▼ J. Monteiro
- 60' ▲ J. Hadjam ▼ O. Mambwa
- 63' Karlo Letica
- 70' ▲ M. Poaty ▼ S. Fofana
- 74' G. Diakite · B. Soppy 4-0
- 77' ▲ H. Abdallah ▼ N. Beloko
- 77' ▲ S. N'Diaye ▼ B. Lekoueiry
- 78' N. Butler-Oyedeji 5-0
- 81' ▲ E. Kana-Biyik ▼ T. Bair
- 90'+2 Chris Bedia
- FT5-0
Đội hình
- 25K. Letica 7.2
- 2B. Soppy ⇢ 8.2
- 14K. Mouanga 7.9
- 71K. Sow 6.9
- 93S. Fofana ⇢ ▼ 70' 7.5
- 38G. Sigua ⇢ ▼ 46' 7.3
- 10O. Custodio 7.3
- 16N. Beloko ▼ 77' 7.0
- 27B. Lekoueiry ▼ 77' 6.3
- 9T. Bair ⚽3 ▼ 81' 10.0
- 70G. Diakite ⚽ ⇢ 8.7
Dự bị 9
- 1T. Castella
- 7A. Ajdini
- 11N. Butler-Oyedeji ⚽ ▲ 46' 7.3
- 20H. Abdallah ▲ 77' 6.6
- 54R. Lippo
- 18M. Poaty ▲ 70' 6.6
- 91F. Mollet
- 47S. N'Diaye ▲ 77' 7.0
- 22E. Kana-Biyik ▲ 81' 6.3
- 1M. Keller 7.3
- 17S. Janko 6.3
- 30S. Lauper 6.3
- 23L. Benito 5.7
- 57O. Mambwa ▼ 60' 6.0
- 16C. Fassnacht 5.6
- 6E. Fernandes ▼ 59' 6.3
- 13D. Pech ▼ 25' 6.7
- 77J. Monteiro ▼ 59' 5.9
- 9S. Cordova ▼ 46' 6.3
- 29C. Bedia 6.5
Dự bị 9
- 12H. Lindner
- 2R. Andrews
- 3J. Hadjam ▲ 60' 6.5
- 4T. Zoukrou
- 37A. Gigovic ▲ 25' 6.2
- 39D. Males ▲ 46' 6.3
- 45R. Raveloson ▲ 59' 6.3
- 25F. Tsimba
- 7A. Virginius ▲ 59' 6.2
Thống kê
02⚑7
⚑610
44%Kiểm soát bóng56%
17Dứt điểm8
10Trúng đích1
6Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
7Phạt góc6
2Việt vị0
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
1Cứu thua5
324Chuyền bóng407
228Chuyền chính xác311
70%Chính xác chuyền76%
2.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
58Trận đấu58
87Ghi được117
84Thủng lưới104
1.5Bàn thắng mỗi trận2.02
14Giữ sạch lưới12
38Trên 2.5 bàn42
43Hiệp hai68