BSC Young Boys
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Lausanne-Sport

BSC Young Boys vs FC Lausanne-Sport

Tỷ số chung cuộc: BSC Young Boys 1-3 FC Lausanne-Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSC Young Boys thắng 4, hòa 2, FC Lausanne-Sport thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Wankdorf, Bern
Phong độ
WWDWD BSC Young Boys
WLLDL FC Lausanne-Sport
  1. 13' 0-1 N. Butler-Oyedeji
  2. 27' Florent Mollet
  3. 36' C. Bedia · C. Fassnacht 1-1
  4. 43' Abdou Karim Sow
  5. 45'+5 Loris Benito
  6. 45'+2 Olivier Mambwa
  7. 45'+1 Olivier Mambwa
  8. 45'+4 Nathan Butler-Oyedeji
  9. 45' 1-2 G. Diakite11m
  10. HT1-2
  11. 46' E. Fernandes A. Gigovic
  12. 46' B. Okoh K. Sow
  13. 67' A. Virginius J. Monteiro
  14. 67' S. Cordova C. Fassnacht
  15. 70' A. Ajdini N. Butler-Oyedeji
  16. 70' O. Janneh S. Traore
  17. 77' S. N'Diaye G. Diakite
  18. 78' D. Pech C. Bedia
  19. 78' D. Males A. Sanches
  20. 88' 1-3 O. Janneh · S. N'Diaye
  21. 90'+4 I. Bah Mendes F. Mollet
  22. FT1-3

Đội hình

BSC Young Boys Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gerardo Seoane
  1. 1M. Keller 6.6
  2. 2R. Andrews 6.2
  3. 5G. Wuthrich 6.2
  4. 23L. Benito 5.9
  5. 57O. Mambwa 5.2
  6. 37A. Gigovic ▼ 46' 6.2
  7. 30S. Lauper 7.3
  8. 16C. Fassnacht ▼ 67' 7.2
  9. 10A. Sanches ▼ 78' 7.0
  10. 77J. Monteiro ▼ 67' 6.3
  11. 29C. Bedia ▼ 78' 6.9

Dự bị 9

  1. 4T. Zoukrou
  2. 6E. Fernandes ▲ 46' 6.9
  3. 7A. Virginius ▲ 67' 7.3
  4. 9S. Cordova ▲ 67' 6.5
  5. 12H. Lindner
  6. 13D. Pech ▲ 78' 6.3
  7. 39D. Males ▲ 78' 6.2
  8. 52B. Kabeya
  9. 54L. Dalipi
FC Lausanne-Sport Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Peter Zeidler
  1. 25K. Letica 7.3
  2. 2B. Soppy 6.9
  3. 14K. Mouanga 7.2
  4. 71K. Sow ▼ 46' 6.9
  5. 93S. Fofana 6.2
  6. 91F. Mollet ▼ 90' 6.5
  7. 10O. Custodio 6.6
  8. 16N. Beloko 7.0
  9. 70G. Diakite ▼ 77' 7.5
  10. 17S. Traore ▼ 70' 6.6
  11. 11N. Butler-Oyedeji ▼ 70' 6.9

Dự bị 9

  1. 1T. Castella
  2. 5B. Okoh ▲ 46' 7.3
  3. 7A. Ajdini ▲ 70' 6.7
  4. 18M. Poaty
  5. 22E. Kana-Biyik
  6. 47S. N'Diaye ▲ 77' 6.9
  7. 50L. Bittarelli
  8. 51I. Bah Mendes ▲ 90'
  9. 78O. Janneh ▲ 70' 7.6

Thống kê

115
120
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm14
4Trúng đích5
1Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
5Phạt góc1
2Việt vị2
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
408Chuyền bóng541
315Chuyền chính xác447
77%Chính xác chuyền83%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

58Trận đấu58
117Ghi được87
104Thủng lưới84
2.02Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới14
42Trên 2.5 bàn38
68Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu