Grasshopper Club Zurich
1 : 4
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Lugano

Grasshopper Club Zurich vs FC Lugano

Tỷ số chung cuộc: Grasshopper Club Zurich 1-4 FC Lugano tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grasshopper Club Zurich thắng 2, hòa 4, FC Lugano thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 2
Phong độ
WLWDW Grasshopper Club Zurich
WDWWW FC Lugano
  1. 22' L. Plange · S. Stroscio 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' O. Clemente L. Plange
  4. 46' K. Behrens R. Steffen
  5. 46' Y. Cimignani J. Bichsel
  6. 52' 1-1 D. Moncada · A. Grgic
  7. 58' A. Diaby D. Paloschi
  8. 58' S. Marques H. Imourane
  9. 58' S. Bengondo N. Muci
  10. 67' E. Pihlstrom D. Moncada
  11. 71' 1-2 Y. Cimignani · A. Grgic
  12. 75' A. Conateh A. Abrashi
  13. 78' 1-3 E. Pihlstrom · K. Behrens
  14. 81' H. Delcroix D. Dos Santos
  15. 81' A. Kendouci A. Grgic
  16. 85' Tim Meyer
  17. 90'+2 Nico Rissi
  18. 90' 1-4 Y. Cimignani · A. Kendouci
  19. FT1-4

Đội hình

Grasshopper Club Zurich Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Peter Zeidler
  1. 71J. Hammel 5.2
  2. 28S. Stroscio 7.2
  3. 73D. Paloschi ▼ 58' 6.7
  4. 4L. Mikulic 6.9
  5. 57N. Rissi 6.7
  6. 5H. Imourane ▼ 58' 6.2
  7. 8T. Meyer 7.0
  8. 6A. Abrashi ▼ 75' 6.3
  9. 7L. Plange ▼ 46' 7.0
  10. 9N. Muci ▼ 58' 6.7
  11. 17S. Krasniqi 7.9

Dự bị 9

  1. 1M. Hubel
  2. 10O. Clemente ▲ 46' 6.2
  3. 15A. Diaby ▲ 58' 6.2
  4. 23S. Marques ▲ 58' 6.3
  5. 60S. Bengondo ▲ 58' 6.3
  6. 22P. Creti
  7. 56D. Sahin
  8. 55D. Papic
  9. 14A. Conateh ▲ 75' 6.7
FC Lugano Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Mattia Croci-Torti
  1. 16D. von Ballmoos 8.3
  2. 46M. Zanotti 7.5
  3. 6A. Papadopoulos 7.3
  4. 17L. Mai 7.9
  5. 18J. Bichsel ▼ 46' 6.9
  6. 7E. Alioski 7.2
  7. 25U. Bislimi 6.9
  8. 8A. Grgic ⇢2 ▼ 81' 8.2
  9. 27D. Dos Santos ▼ 81' 6.2
  10. 11R. Steffen ▼ 46' 6.7
  11. 30D. Moncada ▼ 67' 6.9

Dự bị 9

  1. 28F. Gebhardt
  2. 91K. Behrens ▲ 46' 6.6
  3. 21Y. Cimignani ⚽2 ▲ 46' 9.3
  4. 23G. Ajdin
  5. 22B. D. Castro Espinosa
  6. 4D. Kelvin
  7. 24E. Pihlstrom ▲ 67' 7.3
  8. 3H. Delcroix ▲ 81' 7.2
  9. 14A. Kendouci ▲ 81' 7.2

Thống kê

023
400
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm15
4Trúng đích6
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
3Phạt góc4
11Phạm lỗi4
2Thẻ vàng0
2Cứu thua3
1.38Bàn thắng ngăn chặn1.38
434Chuyền bóng608
360Chuyền chính xác533
83%Chính xác chuyền88%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys 2-1
8 28 - 15 +13 18
2
FC Lugano 1-2
7 18 - 6 +12 18
3
FC Sion
6 14 - 11 +3 12
4
FC St. Gallen
6 12 - 11 +1 10
5
FC Basel 1893
7 12 - 12 0 10
6
FC Luzern
7 10 - 13 -3 9
7
FC Thun
6 11 - 17 -6 7
8
FC Zürich
7 11 - 18 -7 7
9
FC Vaduz
7 16 - 17 -1 6
10
FC Lausanne-Sport
7 7 - 10 -3 6
11
Grasshopper Club Zurich
6 9 - 14 -5 5
12
Servette FC
6 4 - 8 -4 4
Có thể xuống hạng

So sánh

10Trận đấu16
16Ghi được46
20Thủng lưới12
1.6Bàn thắng mỗi trận2.88
3Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn11
6Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu