FC Lugano
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Grasshopper Club Zurich

FC Lugano vs Grasshopper Club Zurich

Tỷ số chung cuộc: FC Lugano 2-1 Grasshopper Club Zurich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lugano thắng 4, hòa 4, Grasshopper Club Zurich thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 7
Sân vận động
Stadio di Cornaredo, Lugano
Phong độ
WDWWW FC Lugano
LWLWD Grasshopper Club Zurich
  1. 14' Lovro Zvonarek
  2. HT0-0
  3. 51' Dorian Paloschi
  4. 53' O. Clemente Lee Young-Jun
  5. 54' Dorian Paloschi
  6. 54' Dorian Paloschi
  7. 56' A. Grgic11m 1-0
  8. 64' Y. Cimignani M. Bottani
  9. 70' 1-1 J. Asp · L. Plange
  10. 74' K. Behrens · D. Dos Santos 2-1
  11. 76' Kevin Behrens
  12. 77' Z. Brault-Guillard M. Marques
  13. 77' H. Mahou D. Dos Santos
  14. 77' N. Muci L. Plange
  15. 77' A. Arigoni S. Marques
  16. 82' T. Meyer H. Imourane
  17. 82' L. Giandomenico S. Stroscio
  18. 89' O. Doumbia U. Bislimi
  19. 89' A. Duville-Parsemain K. Behrens
  20. 90'+2 Lars Lukas Mai
  21. 90'+3 Dirk Abels
  22. FT2-1

Đội hình

FC Lugano Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mattia Croci-Torti
  1. 16D. von Ballmoos 9.5
  2. 26M. Marques ▼ 77' 6.9
  3. 17L. Mai 6.9
  4. 6A. Papadopoulos 7.2
  5. 7E. Alioski 7.3
  6. 8A. Grgic 8.5
  7. 25U. Bislimi ▼ 89' 7.3
  8. 27D. Dos Santos ▼ 77' 6.6
  9. 29M. Belhadj 6.6
  10. 10M. Bottani ▼ 64' 6.6
  11. 91K. Behrens ▼ 89' 8.2

Dự bị 9

  1. 1A. Saipi
  2. 2Z. Brault-Guillard ▲ 77' 6.9
  3. 18H. Mahou ▲ 77' 6.9
  4. 19C. Cassano
  5. 20O. Doumbia ▲ 89' 6.3
  6. 21Y. Cimignani ▲ 64' 7.0
  7. 22A. El Wafi
  8. 24E. Pihlstrom
  9. 97A. Duville-Parsemain ▲ 89' 6.5
Grasshopper Club Zurich Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Gerald Scheiblehner
  1. 71J. Hammel 6.5
  2. 2D. Abels 7.3
  3. 15A. Diaby 6.2
  4. 73D. Paloschi 5.2
  5. 52S. Marques ▼ 77' 6.5
  6. 14L. Zvonarek 6.6
  7. 5H. Imourane ▼ 82' 6.5
  8. 28S. Stroscio ▼ 82' 6.3
  9. 18Lee Young-Jun ▼ 53' 6.9
  10. 7L. Plange ▼ 77' 6.3
  11. 10J. Asp 7.3

Dự bị 8

  1. 1N. Glaus
  2. 8T. Meyer ▲ 82' 6.7
  3. 9N. Muci ▲ 77' 6.9
  4. 11S. Diarrassouba
  5. 17O. Clemente ▲ 53' 6.6
  6. 27T. Veron
  7. 34A. Arigoni ▲ 77' 6.7
  8. 51L. Giandomenico ▲ 82' 6.6

Thống kê

011
941
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm15
3Trúng đích10
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
1Phạt góc9
4Việt vị1
7Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
9Cứu thua1
518Chuyền bóng337
442Chuyền chính xác250
85%Chính xác chuyền74%
2.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

47Trận đấu48
73Ghi được62
60Thủng lưới86
1.55Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn27
42Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu